
From almsgiving to awakening: The transformative role of Dāna in Buddhist history and practice (2026)
Họ và tên: Thích nữ Pháp Huệ
Thế danh: Huỳnh Thanh Loan
Năm sinh: 17/10/1995
- Quá trình xuất gia: Xuất gia năm 18 tuổi tại chùa Pháp Võ, Trà Vinh (Vĩnh Long).
- Quá trình đào tạo và nghiên cứu
+ Chương trình Trung cấp: Tốt nghiệp hệ Trung cấp Phật học tại Trường Trung cấp Phật học Đại Tòng Lâm, tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu.
+ 2017 - 2019: Hoàn thành chương trình Cử nhân tại Khoa Anh văn Phật pháp (Khóa XII), Học viện Phật giáo Việt Nam tại TP. Hồ Chí Minh.
+ 2020 - 2022: Hoàn thành chương trình Thạc sĩ tại Khoa Phật học, Triết học và Tôn giáo học so sánh (School of Buddhist Studies, Philosophy and Comparative Religion), Đại học Nalanda, Rajgir, bang Bihar, Ấn Độ.
+ Hiện tại: Đang là Nghiên cứu sinh Tiến sĩ (năm thứ tư) tại Khoa Nhân học (Anthropology), Đại học Andhra, bang Andhra Pradesh, Ấn Độ.
- Tên đề tài nghiên cứu: FROM ALMSGIVING TO AWAKENING: THE TRANSFORMATIVE ROLE OF DĀNA IN BUDDHIST HISTORY AND PRACTICE (Tạm dịch: Từ Bố thí đến giác ngộ: Vai trò chuyển hóa của Dāna trong lịch sử và thực hành Phật giáo)
- Định hướng nghiên cứu:
Vì Dāna bị coi là quá đỗi quen thuộc, nên giới học thuật đã đánh giá thấp và bỏ lỡ chiều sâu triết học cũng như sức mạnh kiến tạo xã hội khổng lồ của nó. Luận văn này chứng minh rằng việc hạ thấp Dāna thành một hành động 'từ thiện' đơn giản là một sự hiểu lầm sâu sắc về triết học Phật giáo. Đề tài này không hề tầm thường bởi 4 lý do trọng tâm sau:
1. Dāna không chỉ là từ thiện, nó là một "Công nghệ Tâm linh" (Spiritual Technology) và là cốt lõi của triết học Tánh Không.
Thay vì coi Dāna như một giao dịch vật chất, bài luận của em phân tích nó như một công cụ giải cấu trúc bản ngã (ātma-grāha). Trong Phật giáo Đại thừa, Dāna được nâng lên thành một Ba-la-mật (pāramitā), nơi hành động cho đi hòa quyện với trí tuệ về tính Không (śūnyatā) – người cho, người nhận và vật được cho đều không có tự tánh độc lập. Do đó, Dāna không phải là một bước đệm sơ cấp, mà là chính sự biểu hiện của trí tuệ phi nhị nguyên (non-dual wisdom). Nó là huyết mạch triết học cho thấy Phật giáo đã chuyển biến từ việc thanh lọc cá nhân sang lòng vị tha triệt để như thế nào.
2. Đề tài này trực tiếp phản bác các định kiến học thuật phương Tây (như của Max Weber).
Giới học thuật phương Tây, tiêu biểu như Max Weber, từng có định kiến cho rằng Phật giáo là một tôn giáo 'xa lánh thế tục' (otherworldly) và thụ động với xã hội. Bài luận của em dùng Dāna để phản bác trực tiếp quan điểm này. Em đã chứng minh bằng lịch sử rằng thông qua Dāna, các tu viện Phật giáo đã hoạt động như một hệ thống an sinh xã hội toàn diện từ rất sớm: cung cấp giáo dục, y tế, và nơi trú ẩn cho cộng đồng. Dāna chính là sợi dây đan kết thế giới tâm linh và vật chất, tạo ra một mạng lưới hỗ trợ lẫn nhau chứ không hề chối bỏ thế gian.
3. Khắc phục sự phân mảnh trong nghiên cứu: Cung cấp một quỹ đạo tiến hóa toàn diện.
Nhiều nghiên cứu trước đây chỉ nhìn Dāna như một đại lượng bất biến. Đóng góp của luận văn này là cung cấp một bản phân tích lịch đại (diachronic analysis), chỉ ra Dāna là một giáo lý năng động và bị quy định bởi lịch sử. Em đã lập bản đồ sự tiến hóa của nó: từ một phương tiện tích lũy công đức trong hệ thống Theravāda, bước sang lý tưởng Bồ Tát của Mahāyāna, và tiến tới Đạo Phật Dấn thân hiện đại. Bài luận giúp xóa bỏ sự phân đôi rập khuôn giữa 'Nam truyền' và 'Bắc truyền', cho thấy Dāna là sợi chỉ đỏ xuyên suốt mọi truyền thống.
4. Ứng dụng đột phá trong việc giải quyết các đại khủng hoảng của thế kỷ 21.
Cuối cùng, Dāna mang tính thời sự hơn bao giờ hết. Bài luận của em không chỉ dừng ở phân tích văn bản cổ, mà còn cho thấy Dāna đang được tái định hình như một vũ khí sắc bén chống lại chủ nghĩa tư bản tiêu dùng và khủng hoảng sinh thái. Khái niệm Dāna ngày nay được mở rộng thành 'Dāna sinh thái' (bảo vệ rừng, trồng cây là một hành động bố thí cho tương lai) và tiêu dùng có đạo đức (ethical consumerism). Từ một đức hạnh cá nhân, Dāna đã trở thành bản thiết kế cho một thế giới công bằng và bền vững hơn.
Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
Phát tâm bởi
Thích nữ Pháp Huệ
Đã đạt 24%
5.100.000 đ