Học thuật

Biên tập trung thực “Truyện tích trong Hiền kiếp”, chương “Sự xuất hiện của vua Kuśa”, tờ 208–209

Thích Nữ Như Cảnh

Thích Nữ Như Cảnh

Đại học Savitribai Phule Pune, Ấn Độ

51
Biên tập trung thực “Truyện tích trong Hiền kiếp”, chương “Sự xuất hiện của vua Kuśa”, tờ 208–209

Học viên cao học: SC. Thích Nữ Như Cảnh, Khoa Pali & Buddhist Studies, trường Đại học Savitribai Phule Pune, Ấn Độ.

BẢN BIÊN TẬP TRUNG THỰC CỦA “TRUYỆN TÍCH TRONG HIỀN KIẾP”, CHƯƠNG “SỰ XUẤT HIỆN CỦA VUA KUŚA”, TỜ 208 VÀ 209 (Diplomatic Edition of Bhadrakalpāvadāna Chapter Kuśasaṃdarśanāparivarta Folios 208 and 209)

1. Giới thiệu

Sau khi Đức Phật nhập Niết-bàn (thế kỷ VI–V TCN), Phật giáo đã lan tỏa ra khỏi miền bắc Ấn Độ theo hai mạng lưới chính: các tuyến đường bộ qua những đèo núi và các ốc đảo của Con đường Tơ lụa, và các tuyến đường biển qua Ấn Độ Dương, từ đó truyền bá khắp Trung Á, Trung Đông, Nam Á và Đông Á. Những hành lang thương mại và hành hương này đã chuyên chở tăng sĩ, thương nhân tại gia, tư tưởng, nghi lễ, hình tượng và kinh điển.

Trong tất cả các khu vực ấy, Nepal giữ một vị trí đặc biệt quan trọng trong việc bảo tồn và tiếp nối các bản thảo kinh điển Phật giáo bằng tiếng Phạn. Trong khi Phật giáo dần suy giảm ở phần lớn Ấn Độ sau thế kỷ XII CN do những biến chuyển chính trị và tôn giáo, thung lũng Kathmandu vẫn là một trung tâm sinh động của học thuật Phật giáo và việc sao chép kinh. Các cộng đồng Phật giáo Newar ở Nepal, bén rễ sâu trong truyền thống Đại thừa và Kim Cương Thừa, tiếp tục nghiên cứu, sao chép và tôn kính các văn bản viết bằng tiếng Phạn, ngay cả khi những khu vực khác chuyển sang các bản dịch tiếng Hán, Tây Tạng hoặc các ngôn ngữ bản địa.

Qua nhiều thế kỷ sùng tín, người Newar không chỉ gìn giữ các bản thảo vật chất mà còn duy trì sự liên tục sống động của nghi lễ, tụng niệm và truyền thừa văn bản. Những thực hành bảo tồn cẩn trọng của họ đã bảo đảm rằng, ngay cả khi Phật giáo tiếng Phạn biến mất khỏi Ấn Độ, di sản văn bản của nó vẫn được giữ nguyên vẹn tại Nepal. Ngày nay, các nhà văn bản học và sử học hiện đại dựa vào những bản thảo kinh điển ở Nepal này để phục dựng các tác phẩm Phật giáo Ấn Độ đã thất lạc cũng như thực hiện nhiều nghiên cứu khác.

2. Bản thảo kinh điển bằng tiếng Phạn của Phật giáo

Việc phát hiện và nghiên cứu các bản thảo Phật giáo bằng tiếng Phạn bắt đầu từ thế kỷ XIX do Brian Houghton Hodgson, một viên chức tại Tòa Khâm sứ Anh ở Nepal, khởi xướng. Ông đã sưu tập một số lượng rất lớn các bản thảo Phật giáo Nepal trong những năm từ 1820 trở đi khi giữ chức Tổng Bưu chính, và từ năm 1829 đến 1843 khi làm Khâm sứ tại triều đình Nepal ở Kathmandu. Tổng cộng, ông đã thu thập được tới 381 bó bản thảo gồm khoảng 200 tác phẩm riêng biệt, sau đó hiến tặng cho nhiều học viện khác nhau nhằm giúp các học giả châu Âu có thể tiếp cận.

Các bản thảo Hodgson đã mở ra một hướng nghiên cứu mới về Phật giáo, triết học của nó cũng như văn hóa Ấn Độ và Nepal. Trong số đó có những bản được chép từ cách đó tới 700 năm. Ông đã thu thập được một khối lượng tư liệu gốc về Phật giáo lớn hơn bất kỳ bộ sưu tập nào từng có ở châu Á hoặc châu Âu vào thời điểm đó.

Sau ông Hodgson, nhiều học giả khác cũng tiếp tục sưu tầm các bản thảo Phật giáo tiếng Phạn tại Nepal và những nơi khác, như Daniel Wright, Cecil Bendall, A. F. R. Hoernle, H. H. Wilson, v.v.

Hiện nay, các bản thảo Phật giáo tiếng Phạn được phân tán và lưu giữ tại nhiều tổ chức và cá nhân trên toàn thế giới, như Royal Asiatic Society, India Office Library and Records, Bodleian Library, Asiatic Society, Australian National University, University of Vienna, University of Dhaka, University of Toronto, Peking University Library, University of Copenhagen, Bibliothèque nationale de France, German Oriental Society, University of Göttingen, v.v.

Tại Nepal, các bản thảo chủ yếu được lưu giữ tại hai nơi: National Archives of Nepal và Asha Archives. Nhằm bảo tồn và hệ thống hóa các bản thảo này, chính phủ Nepal và Đức đã thành lập Nepal-German Manuscript Preservation Project vào năm 1970; dự án này kết thúc năm 2001 để mở đường cho dự án mới năm 2002 là Nepalese-German Manuscript Cataloguing Project.

Phần lớn các bản thảo Phật giáo tiếng Phạn được phát hiện tại Nepal, đa số được viết bằng các loại chữ Newari (trong đó chữ Pracalit Newari là phổ biến nhất trong chín loại: Pracalit, Ranjana, Bhujimol, Golmol, Kummol, Kvemol, Pancumol, Himmol và Litumol). Nội dung phổ biến nhất bao gồm 9 kinh điển Đại Thừa còn sót lại bằng Sanskrit (gồm: 1. Kinh Bát Nhã 8000 Tụng, 2. Kinh Phổ Diệu, 3. Kinh Định Vương, 4. Kinh Pháp Hoa, 5. Kinh Lăng Già, 6. Kinh Hoa Nghiêm, 7. Kinh Như Lai Bí Mật Tạng, 8. Kinh Thập Địa, 9. Kinh Kim Quang Minh), văn học Avadāna và nhiều chú giải quan trọng của Phật giáo Đại Thừa cũng như các bộ phái. Vì vậy, Phật tử ngày nay mang ơn sâu sắc đối với người Newar trong việc bảo tồn và truyền thừa các văn bản Phật giáo tiếng Phạn sau khi Phật giáo suy tàn tại Ấn Độ.

Một số bản thảo Phật giáo tiếng Phạn bằng chữ Newari nổi tiếng đã được hiệu đính gồm: Prajñāpāramitā Śatasāhasrikā (Kinh Bát Nhã 8000 Tụng), Saddharmapuṇḍarīka (Kinh Pháp Hoa), Sukhāvatīvyūha (Kinh Trang Nghiêm Cõi Cực Lạc), Suvarṇaprabhāsa (Kinh Kim Quang Minh), Lalitavistara (Kinh Phổ Diệu), Laṅkāvatāra (Kinh Lăng Già), Mahāvastu (Đại Sự), Buddhacarita (Phật Sở Hành Tán), Abhidharmakośavyākhyā (Luận A-tỳ-đạt-ma Câu-xá), Aśokāvadāna (Truyện Tích Về Vua A-sô-ka), Divyāvadāna (Những Truyện Tích Thần Diệu). Tuy nhiên, vẫn còn rất nhiều bản thảo Phật giáo tiếng Phạn chưa được hiệu đính; một trong số đó là Bhadrakalpāvadāna (Truyện Tích Trong Hiền Kiếp).

3. Về văn bản

Các bản thảo của Bhadrakalpāvadāna được phát hiện tại Nepal bởi Brian Houghton Hodgson và được lưu giữ tại Société Asiatique (Paris) và Royal Asiatic Society of Bengal (Calcutta). Học giả Daniel Wright cũng đã sưu tầm các bản thảo Bhadrakalpāvadāna tại Nepal.

Bhadrakalpāvadāna thuộc thể loại văn học Avadāna (truyện tích) của truyền thống Đại thừa. Đây là một tập hợp gồm 34 truyền thuyết kể về tiểu sử của Đức Phật Thích-ca Mâu-ni, cùng với một số truyện Bổn Sinh (Jātaka). Kuśasaṃdarśanāparivarta là “Chương về sự xuất hiện của vua Kuśa”, kể lại các truyền thuyết liên quan đến vua Kuśa, một câu chuyện thuộc loại Bổn Sinh (Jātaka).

Các folios 208 và 209 của Bhadrakalpāvadāna, thuộc chương Kuśasaṃdarśanāparivarta, thuật lại sự ra đời kỳ diệu và thời niên thiếu của vua Ikṣvāku, thân phụ của vua Kuśa. Câu chuyện bắt đầu khi vua Subandhu phát hiện một thân mía kỳ diệu (ikṣustamba) trong vườn ngự uyển. Kinh ngạc, nhà vua triệu quốc sư đến giải đoán điềm lành. Vị quốc sư cho rằng đây là dấu hiệu cát tường, báo trước việc toại nguyện của nhà vua. Không lâu sau, vào ban đêm, từ thân mía ở giữa, một hài nhi có vẻ đẹp thần diệu xuất hiện một cách kỳ lạ. Vui mừng khôn xiết, vua và hoàng hậu cung kính đón nhận đứa trẻ với lòng tri ân, xem đó là món quà từ cõi trời.

Vị quốc sư đặt tên cho đứa trẻ là Ikṣvākulī, nghĩa là “người sinh ra từ cây mía”, và cái tên ấy trở nên nổi tiếng khắp thế gian. Đứa trẻ được tám người hầu chăm sóc tận tình, nuôi dưỡng chu đáo, và lớn lên với trí tuệ, vẻ đẹp cùng đức hạnh. Khi lên bảy tuổi, cậu được gửi đi học chữ và nhanh chóng thông thạo mọi ngành tri thức, bao gồm ngữ pháp, hùng biện và các nghệ thuật, khiến thầy dạy vô cùng hài lòng. Khi trưởng thành, Ikṣvāku trở nên khôi ngô, tài giỏi và có phẩm hạnh cao quý.

Vua Subandhu, khi tuổi đã cao, lập Ikṣvāku làm người kế vị và lui vào rừng để tu hành khổ hạnh. Ikṣvāku trị vì đất nước một cách chính trực, duy trì chính pháp và bảo đảm sự hưng thịnh cho muôn loài. Dưới triều đại của ông, quốc gia trở nên phồn vinh, an lạc và tràn đầy điềm lành.

Tuy nhiên, dù đức hạnh như vậy, Ikṣvāku và các hoàng hậu vẫn không có con. Lo lắng rằng dòng dõi sẽ chấm dứt, nhà vua tham vấn vị quốc sư để tìm lời khuyên. Vị quốc sư khuyên ông thực hiện các nghi lễ vào những ngày trăng cát tường và sống đời thanh tịnh, tiết chế.

4. Lý do thực hiện đề tài

Lý do chính khiến tôi lựa chọn đề tài này là mong muốn được tiếp cận và rèn luyện trong lĩnh vực biên tập văn bản, một nhu cầu đang rất cấp thiết trong bối cảnh nghiên cứu văn học Phật giáo Sanskrit. Kinh nghiệm biên tập này sẽ là sự chuẩn bị tốt cho việc học tập trong tương lai, với nguyện vọng đóng góp vào ngành học thuật Phật giáo.

Thứ hai, trong số khối lượng lớn các bản thảo Phật giáo Sanskrit hiện được lưu giữ tại nhiều thư viện và cơ quan lưu trữ trên thế giới, chỉ có một số ít đã được hiệu đính phê bình (critical edition) hoặc phiên chép trung thực (diplomatic edition) và công bố. Bhadrakalpāvadāna, một văn bản quan trọng thuộc văn học Avadāna, vẫn chưa được biên tập đầy đủ. Vì vậy, đề tài hiện tại “Bản phiên chép trung thực của Bhadrakalpāvadāna, chương Kuśasaṃdarśanāparivarta (folio 208 và 209)” được thực hiện nhằm góp phần lấp đầy khoảng trống quan trọng này trong lĩnh vực nghiên cứu văn bản Phật giáo.

5. Mục tiêu của đề tài

Mục tiêu chính của đề tài này là chuẩn bị một bản phiên chép trung thực (diplomatic edition) của Bhadrakalpāvadāna, chương Kuśasaṃdarśanāparivarta, dựa trên các folio 208 và 209 của bản thảo hiện có. Đề tài hướng đến việc tái hiện văn bản một cách trung thực nhất có thể, bảo tồn các đặc điểm nguyên gốc về chính tả, ngôn ngữ và cách chép của người sao chép.

Đồng thời, công trình này nhằm cung cấp một nền tảng đáng tin cậy cho các nghiên cứu tiếp theo về văn bản học, ngôn ngữ học và văn học Phật giáo Sanskrit. Bên cạnh đó, bản biên tập này còn góp phần vào việc bảo tồn di sản bản thảo của Nepal và hỗ trợ cho các công trình hiệu đính phê bình (critical edition) của Bhadrakalpāvadāna trong tương lai.

6. Tính chất và phạm vi của đề tài

Đề tài này mang tính chất văn bản học (philological) và mô tả. Nó tập trung vào việc phiên chép và ghi nhận bản thảo một cách cẩn trọng, không áp đặt các chỉnh sửa biên tập hiện đại. Với tư cách là một bản phiên chép trung thực (diplomatic edition), công trình phản ánh tình trạng nguyên gốc của bản thảo: giữ nguyên chính tả, những đặc điểm riêng của người chép và các dị bản.

Phạm vi nghiên cứu được giới hạn ở các folio 208 và 209 của chương Kuśasaṃdarśanāparivarta. Bản ấn hành chủ yếu cung cấp phần phiên chép và bản dịch như một công cụ hỗ trợ cho việc thể hiện văn bản. Mặc dù chỉ bao quát một phần nhỏ của Bhadrakalpāvadāna, công trình này cho thấy quy trình và tầm quan trọng của việc biên tập các bản thảo Phật giáo được lưu giữ tại Nepal. Đồng thời, đề tài cũng đóng góp vào lĩnh vực rộng hơn của nghiên cứu bản thảo Phật giáo, văn bản học Sanskrit và nghiên cứu văn học Avadāna.

7. Phương pháp nghiên cứu và các bước thực hiện đề tài

Đề tài này áp dụng các phương pháp nghiên cứu văn bản học (philology) và cổ tự học (palaeography) thường dùng trong nghiên cứu bản thảo Phật giáo, nhấn mạnh việc đọc sát, phiên chép từ bản thảo gốc. Mỗi từ và ký hiệu đều được xem xét cẩn thận nhằm bảo đảm độ chính xác và sự nhất quán với nguồn tư liệu. Các đặc điểm riêng về chính tả và ngữ pháp được giữ nguyên để phản ánh đặc trưng ngôn ngữ và lịch sử của bản thảo.

Đề tài được triển khai qua một chuỗi các bước được thiết kế cẩn trọng nhằm bảo đảm tính chính xác văn bản và độ tin cậy học thuật. Các bước thực hiện gồm:

  1. Lựa chọn đơn vị văn bản

  2. Khảo sát bản thảo

  3. Nghiên cứu cổ tự học

  4. Chuyển tự và phiên chép theo lối trung thực (diplomatic)

  5. Đối chiếu và hiệu đính

  6. Phân tích cấu trúc từ và câu

  7. Dịch thuật

  8. Hoàn thiện dự án

8. Mô tả bản thảo

Bản thảo được khảo sát là một phần của Bhadrakalpāvadāna, thuộc chương mang tên Kuśasaṃdarśanāparivarta. Phần này gồm hai folio, từ 208 mặt trước (recto) đến 209 mặt sau (verso), được viết bằng loại chữ Pracalit Newari trang nhã và mang tính thiêng, vốn là chữ viết của cộng đồng Newar ở thung lũng Kathmandu. Văn bản được viết trên giấy bằng mực đen.

Nhìn chung, cả hai folio đều được viết rõ ràng, ngay ngắn và dễ đọc, không có dấu hiệu hư hại. Ở lề phải của folio 208r, tại phần giữa, có ba nét gạch nhỏ xếp thành hình tam giác ngược. Không có hình minh họa hay yếu tố trang trí nào. Folio 208v và 209v có màu hơi ngả vàng, là do việc sử dụng chất “haritāla” để bảo vệ giấy khỏi bị mục nát.

Mỗi mặt của một folio gồm mười một dòng. Nhan đề rút gọn của văn bản “Bhakalpā” được ghi ở mặt verso, lề trái, phía trên của folio. Số thứ tự folio được ghi rõ ở mặt verso, lề phải, phần giữa của folio.

Dấu câu tuân theo quy ước Sanskrit cổ điển với việc sử dụng nhất quán dấu daṇḍa kép (||) trong toàn bộ văn bản, không có dấu daṇḍa đơn (|). Có một số ký hiệu như nét cong nhỏ, chấm, dấu mũ (circumflex), hoặc kết hợp cả dấu mũ và chấm ở cuối một số dòng để biểu thị chỗ ngắt dòng (folio 208r dòng 5, 7, 9; folio 208v dòng 3, 5, 9, 10; folio 209r dòng 4, 6, 8, 10; folio 209v dòng 10).

Trong hai folio này không có dấu hiệu sửa chữa. Việc thêm văn bản được đánh dấu bằng một dấu mũ kết hợp với một chấm ở khoảng trống phía dưới và trước từ cần bổ sung để chỉ vị trí thêm. Phần văn bản bổ sung được viết ở lề dưới, kèm theo một con số để chỉ thứ tự dòng tính từ dòng cuối trở lên (folio 209r).

Văn bản được viết theo thể thơ, mỗi khổ thơ có 2 dòng gồm 32 âm tiết. Folio 208 recto bắt đầu bằng “sa stambastambānām abhyasobhataḥ …” và kết thúc bằng “upetyādāya bhūmīndro mahīṣyācāryayan mudā || tadarpitaṃ”. Folio 208 verso bắt đầu bằng “tam ādāya mahiṣi sābhinaṃditāḥ …” và kết thúc bằng “tata sa bālako rājñā”. Folio 209 recto bắt đầu bằng “svapitrevānukampinā || aṣtābhya upamābhṛtyasaṃpālanasamarpitaḥ ||” và kết thúc bằng “narendrasya viṣayeṣu samantataḥ || ni”. Folio 209 verso bắt đầu bằng “rutpātaṃ śubhotsāhaṃ prāvarttataniraṃtaraṃ …” và kết thúc bằng “stathā kartu samaichaka || tataḥ sa nṛ”.

9. Những khó khăn trong quá trình biên tập

Mặc dù bản thảo khá rõ ràng và không bị hư hại là một lợi thế, việc biên tập hai folio trong Bhadrakalpāvadāna vẫn là một nhiệm vụ đầy thách thức đối với tôi vì nhiều lý do.

Một trong những khó khăn lớn nhất là giới hạn thời gian. Công việc này đòi hỏi sự tỉ mỉ nên tiêu tốn rất nhiều thời gian, từ việc giải mã các ký tự cho đến việc cấu thành các từ và câu có nghĩa. Trong khi tôi chỉ có ba tháng để hoàn thành song song với việc học khoảng sáu môn học khác.

Thách thức tiếp theo là sự giống nhau giữa các ký tự được dùng để biểu thị những chữ cái khác nhau. Ví dụ, tôi thấy không dễ để phân biệt giữa “va” và “ba”, “tya” và “bhya”, “tu” và “tta”, v.v. Việc nhận diện các cụm phụ âm (clusters) của chữ Newari cũng là một khó khăn lớn đối với tôi. Các cụm này gồm nhiều phụ âm ở dạng rút gọn, liên kết lại với nhau, đòi hỏi nỗ lực lớn trong việc phân tích và tổng hợp chữ cái. Hơn nữa, việc các từ liền nhau mà không có sự tách biệt rõ ràng như chữ La Tinh (một đặc điểm trong cách viết của chữ Phạn cổ) cũng gây trở ngại cho việc giải mã.

Việc cấu tạo từ và câu có lẽ là nhiệm vụ khó khăn nhất. Bước này đòi hỏi kiến thức sâu về ngữ pháp tiếng Phạn và luật thơ để có thể nhóm và tách chính xác các âm tiết trong việc hình thành từ. Bên cạnh đó, những thay đổi trong phép chính tả như các hiện tượng thêm hoặc mất chữ, v.v., cũng là một vấn đề lớn khiến cho văn bản trở nên khó hiểu.

Do những hạn chế về kiến thức, tôi hiểu rằng vẫn còn đâu đó một số lỗi trong công việc biên tập này. Tôi mong nhận được sự đóng góp chân thành từ học giả và đọc giả.

10. Đặc điểm chính tả

Văn bản có các biến thể như sau:

a) Nguyên âm:

Dùng nguyên âm dài thay cho nguyên âm ngắn:

bhiśobhitāḥ (tờ 208r: dòng 3) thay cho bhiśobhitaḥ

sametyā (tờ 208r: dòng 7) thay cho sametya

parivṛścyā (tờ 208r: dòng 8) thay cho parivṛścya

mahīṣyāo (tờ 208r: dòng 11) thay cho mahiṣyāo

manoharāṃ (tờ 208v: dòng 2) thay cho manoharaṃ

purohitāṃ (tờ 208v: dòng 3) thay cho purohitaṃ

tāṃ (tờ 208v: dòng 4) thay cho taṃ

śāstrāo (tờ 208r: dòng 6; 208v: dòng 5, 10) thay cho śāstrao

paṃkajām (tờ 209r: dòng 3) thay cho paṃkajam

vaṃśāḥ (tờ 209v: dòng 7) thay cho vaṃśaḥ

Dùng nguyên âm ngắn thay cho nguyên âm dài:

ābhaṃ (tờ 208v: dòng 1) thay cho ābhāṃ
ikṣa (tờ 208r: dòng 2) thay cho īkṣa
nunam (tờ 208r: dòng 7) thay cho nūnam
samikṣya (tờ 208v: dòng 1) thay cho samīkṣya
oātma (tờ 208v: dòng 1) thay cho oātmā
upamāo (tờ 208v: dòng 6) thay cho upamao
guruṇāṃ (tờ 209r: dòng 3) thay cho gurūṇāṃ
māhaisvari (tờ 209v: dòng 5) thay cho māhaiśvarī
nasti (tờ 209v: dòng 8) thay cho nāsti
yuyaṃ (tờ 209v: dòng 11) thay cho yūyaṃ
ātmajānivasaṃ (tờ 209r: dòng 10) thay cho ātmajānivāsaṃ
prāvarttao (tờ 209v: dòng 1) thay cho prāvārttao
ojirṇṇiteo (tờ 209r: dòng 8) thay cho ojīrṇiteo
mahiṣi (tờ 208v: dòng 1) thay cho mahiṣī
babhuvar (tờ 208v: dòng 11) thay cho babhūvur

u thay cho a:

guruvas (tờ 209v: dòng 11) thay cho guravas

a thay cho u:

babhuvar (tờ 208v: dòng 11) thay cho babhūvur

mất âm a:

saṃpālyao (tờ 209r: dòng 2) thay cho saṃpālayao
vyākarṇa (tờ 209r: dòng 5) thay cho vyākaraṇa

viṣyā (tờ 208v: dòng 8) thay cho viṣayā

mất âm o:

kartu (tờ 209v: dòng 11) thay cho karotu

mất âm u:

draṃntaṃ (tờ 209v: dòng 7) thay cho durantaṃ

b) Phụ âm:

ch thay cho cch:

tachrutvā (tờ 208r: dòng 7) thay cho tacchrutvā
ichasi (tờ 209v: dòng 8) thay cho icchasi
svachandao (tờ 209v: dòng 9) thay cho svacchandao
samaichaka (tờ 209v: dòng 11) thay cho samaicchaka

th thay cho ṭh:

pathitaṃ (tờ 208v: dòng 7) thay cho paṭhitaṃ

s thay cho ś:

oprasaṃnāsyaṃ (tờ 208v: dòng 2) thay cho oprasaṃnāśyaṃ
samanusāsi (tờ 209r: dòng 8) thay cho samanuśāsi
kulesvaram (tờ 209r: dòng 8) thay cho kuleśvaram
māhaisvari (tờ 209v: dòng 5) thay cho māhaiśvarī
sāsta (tờ 208r: dòng 2) thay cho śāsta

ch thay cho ś:

mahāchreṣṭo (tờ 208r: dòng 3) thay cho mahāśreṣṭho

ṃ thay cho ñ:

abhivāṃchitaṃ (tờ 208v: dòng 4) thay cho abhivāñchitaṃ
abhiṣiṃcya (tờ 209r: dòng 9) thay cho abhiṣiñcya
paṃcamyāṃ (tờ 209v: dòng 9) thay cho pañcamyāṃ
yathābhivāṃchitaṃ (tờ 208r: dòng 6) thay cho yathābhivāñchitaṃ

y thay cho v:

deveśyarao (tờ 208v: dòng 4) thay cho deveśvarao

gajā‘śyaratham (tờ 209r: dòng 6) thay cho gajā‘śvaratham

l thay cho n:

sarvvānūlaṃ (tờ 209r: dòng 6) thay cho sarvvānūnaṃ

n thay cho ṃ:

gurun (tờ 209r: dòng 6) thay cho guruṃ

thêm y:

ocāryayan (tờ 208r: dòng 11) thay cho ocārayan

thêm r:

oviṣarṇṇāo (tờ 208v: dòng 3) thay cho oviṣaṇṇāo
arpi (tờ 209r: dòng 5) thay cho api

thêm s:

stathā (tờ 209v: dòng 11) thay cho tathā

mất r:

puto (tờ 209v: dòng 3) thay cho putro

c) Cả phụ âm và nguyên âm:

sāstāo (tờ 209v: dòng 10) thay cho śāstrao

d) Nhân đôi phụ âm (Gemination):

odharmma (tờ 208r: dòng 9; tờ 209r: dòng 7, 8, 9; v.v.) thay cho odharma
ttathā (tờ 208r: dòng 6) thay cho tathā
suvarṇṇao (tờ 208v: dòng 1) thay cho suvarṇao
nna (tờ 208v: dòng 3) thay cho na
osiddhyate (tờ 208v: dòng 4) thay cho osidhyate
sarvvao (tờ 208r: dòng 3, 7; tờ 208v: dòng 5, 6; v.v.) thay cho sarvao
bhāryyayā (tờ 209r: dòng 8) thay cho bhāryayā
sarvvāllokān (tờ 209r: dòng 10) thay cho sarvālokān
caturddaśyāṃ (tờ 209v: dòng 9) thay cho caturdaśyāṃ
vistīrṇṇāo (tờ 209v: dòng 10) thay cho vistīrṇāo
ojirṇṇiteo (tờ 209v: dòng 10) thay cho ojīrṇiteo

e) Âm phóng xuất (Visarga):

Thêm ḥ:

samāgatāḥ (tờ 208r: dòng 9) thay cho samāgatā
bhyapālayatḥ (tờ 209r: dòng 2) thay cho bhyapālayat

Mất ḥ:

pravarddhita (tờ 208r: dòng 8) thay cho pravarddhitaḥ
tata (tờ 208v: dòng 11; tờ 209r: dòng 7, 9) thay cho tataḥ

f) Tùy âm (Anusvāra):

Thêm ṃ:

draṃntaṃ (tờ 209v: dòng 7) thay cho durantaṃ
tasmiṃn (tờ 209v: dòng 11) thay cho tasmin

Mất ṃ:

jñāti (tờ 208v: dòng 9) thay cho jñātiṃ
ocāriṇī (tờ 209r: dòng 7) thay cho ocāriṇīṃ
Ikṣvāku (tờ 209r: dòng 8) thay cho Ikṣvākuṃ

dharmmānucāriṇī (tờ 209r: dòng 7) thay cho dharmmānucāriṇīṃ

ṃ thay cho n:

abhinaṃdito (tờ 208r: dòng 7; tờ 208v: dòng 1) thay cho abhinandito
osuṃdaraḥ (tờ 208r: dòng 10; tờ 209r: dòng 6) thay cho osundaraḥ
samāmaṃtrya (tờ 208v: dòng 6) thay cho samāmantrya

ṃ thay cho ṅ:

utsaṃgena (tờ 209r: dòng 2) thay cho utsaṅgena
paṃkajām (tờ 209r: dòng 3) thay cho paṅkajām
puṣṭāṃgaḥ (tờ 209r: dòng 3) thay cho puṣṭāṅgaḥ

g) Lược âm (Avagraha):

Thêm dấu lược âm ':

gajā‘śyaratham (tờ 209r: dòng 6) thay cho gajāśvaratham

Mất dấu lược âm ':

bhiniryayau (tờ 208r: dòng 11) thay cho ‘bhiniryayau
bhirakṣitaḥ (tờ 209r: dòng 1) thay cho ‘bhirakṣitaḥ
bhivṛddho (tờ 209r: dòng 3) thay cho ‘bhivṛddho
bhūd (tờ 209r: dòng 3) thay cho ‘bhūd
sau (tờ 209r: dòng 2, 7) thay cho ‘sau
yaṃ (tờ 209v: dòng 10) thay cho ‘yaṃ
pi (tờ 208v: dòng 11) thay cho ‘pi

h) Mất âm tiết:

sampansampannasya (tờ 209v: dòng 4) thay cho sampannasampannasya
svakrodeśaṃ (tờ 208v: dòng 1) thay cho svakroḍadeśaṃ
yau (tờ 209r: dòng 6) thay cho yayau

11. Ký hiệu sử dụng trong biên tập

  • < >: Phần văn bản không có trong bản thảo (được bổ sung bởi người biên tập)

  • [ ]: Văn bản cần loại bỏ (không nên giữ trong bản chuẩn)

  • {{ }}: Văn bản được thêm ở lề (chú thêm ngoài dòng chính của bản thảo)

  • ||: Dấu daṇḍa kép (ký hiệu kết thúc đoạn / câu, tương đương dấu chấm trong văn bản Phạn)

  • : Ký hiệu ngắt dòng (line-break)

12. Phần biên tập folio 208 và 209

Fol. 208r

Ảnh bài viết

1.         sa stambastambānām abhyaśobhataḥ <||>

tadīkṣustambam adbhūtaṃ samīkṣya sa mahīpatiḥ ||

aho citram iti prāktvā paśyaś ciram upāśrayat ||

tataḥ sa nṛpa

2.         tirājā vismayāpannamānasaḥ ||

purohitam upādhyāyaṃ samāmantryaivam abravīt ||

bho sāsta me mahodyāne mandire śayanālaye ||

ikṣustaṃbo

3.         mahān prādurbhūto ‘dhunāpnu śobhitaḥ ||

            tasyā pi madhyamastambo mahāchreṣṭ<h>o <’>bhiśobhitāḥ ||

stambānām api sarvveṣāṃ sa evā bhipraśobhitaḥ ||

ta

4.         n nimittaṃ samālokya śubhaṃ vāpy aśubhaṃ bhavet ||

            iti sabhyaṃ śamādiśya māṃ bodhayitum arhasi ||

            iti saṃprārthitaṃ rājñā niśamya sa purohitaḥ ||

            ta

5.         theti tatra gatvā tam ikṣustambaṃ vyalokayat ||

            tatparaḥ samupāśribhyaḥ suciraṃ taṃ samīkṣya saḥ ||

            śubhaṃ naimittikaṃ matvā nṛpatim evam abravīt ||

            rā⸾

6.         jan saṃdṛśyate tasya naimittaṃ bhadrakāraṇaṃ ||

            yathābhivāṃchitaṃ yat te tat saṃsiddhyaṃ [t]tathā dhruvaṃ ||

            iti  śāstrāsamādiṣṭaṃ śrutvābhibodhito nṛpaḥ ||

            sabhya

7.         m evaṃ bhaven nunam ity abhinaṃdito bhavet ||

            tachrutvā mantriṇo ‘mātyāḥ sainyā bhṛtyāś ca paurikāḥ ||

            striyo ‘ntaḥpurikāḥ sarvvāḥ sametyānādam āya⸾

8.         yuḥ ||

            tataḥ krameṇa sa stambaḥ parivṛddho mahān abhūt ||

            yathā svāpannasatvāyāḥ striyaugadbhūḥ pravarddhitaḥ ||

            evaṃ tanmadhyamas taṃ laṃ pravarddhita samī

9.         kṣya saḥ ||

            subandhunṛpatis tatra saṃpaśyan samupāśrayat ||

            tatas tasya mahīndrasya mahiṣī dharmmacāriṇī ||

            su ru ci rābhidhā draṣṭuṃ sakhījanaiḥ samā⸾

10.       gatāḥ ||

            tatra taṃ sā samālokya savismayābhinanditā ||

            niśām api tatraiva bharttā saha mudāśrayat ||

            tatrādau paścime yāme dārako divyasuṃdaraḥ <||>

11.       bhitvā tanmadhyamaṃ stambaṃ svayaṃ tato <’>bhiniryayau ||

            tam abhinirgataṃ dṛṣṭvā dānakaṃ divyasundaraṃ ||

            upetyādāya bhūmīndro mahīṣyācār[y]ayan mudā ||

            tadarpitaṃ

Fol. 208v

Ảnh bài viết

1.         tam ādāya mahiṣi sābhinaṃditāḥ ||

      svakro<ḍa>deśaṃ pratisthāpya saṃdadarśa mudā ciraṃ ||

 

      samikṣya taṃ suvarṇṇābhaṃ bhadralakṣaṇamaṇḍitaṃ ||

 

      divyātisu

 

2.         ndaraṃ kāntaṃ prābhyanandat prasāditāḥ ||

 

      rājā pi taṃ samālokya darśaniyaṃ manoharāṃ ||

 

            purṇṇendusuprasaṃnāsyaṃ nīlotpalasurocanaṃ ||

 

            ikṣustambo

3.         dayaṃ jātas tatkiṃ syān nṛpatir [n]na vā ||

            iti cintāviṣa[r]ṇṇātmā tasthau ciraṃ vilokayan ||

            purohitāṃ <’>pi taṃ dṛṣṭvā rājalakṣaṇamaṇḍitaṃ ||

            nṛpa⸾

4.         tiṃ taṃ samālokya saṃpasyann evam abravīt ||

            samabhinanda tāṃ rājan avyadbhavatābhivāṃchitaṃ ||

            deveśyaraprasādāt tat saṃsi[d]dhyate ‘dhunā dhruvaṃ ||

5.         iti śāstrādvijenoktaṃ śrutvā bhinandito nṛpaḥ ||

            śraddhayā pradadau dravyaṃ sarvvārthibhyo yathopsitaṃ ||

            tataḥ pṛthivīnāthas tasya śiśor yathāvidhi ||⸾

6.         jātimahaṃ mahotsāhaiḥ kṛtvā sarvvān vyanodayat ||

            tato ‘bhinanditātma sa subandhur avanīpatiḥ ||

            purohitaṃ svaśāstāraṃ samāmaṃtryaivam abravī

7.         t ||

            upādhyāya śiśor asya nāmadheyaṃ yathocitaṃ ||

            vidhāya sarvvalokeṣu pathitaṃ saṃpracāraya ||

            iti rājñoditaṃ śrutvā purohito vicakṣa

8.         ṇaḥ ||

            śiśos tasya samālokya samucitaṃ vyacintayat ||

            ikṣor ayaṃ yato jātas tenāsya san mateḥ śiśoḥ ||

Ikṣvākulī ti viṣyā taṃ nāmadhe

9.         yaṃ vidhāsyate ||

            iti niścitya vijñāsau purohito narādhipaṃ ||

            sa jñāti<ṃ> taṃ samāmantrya saṃpaśyann evam abravīt ||

            rājann ayaṃ śiśur jāta ikṣusta⸾

10.       mbāt tv ayaṃ yataḥ ||

            Ikṣvākulīti nāmāsya prathitaṃ saṃpracāraya ||

            iti śāstrāsamādiṣṭaṃ śrutvā śa nṛpatis tathā ||

            Ikṣvākulī ti vikhyātaṃ⸾

11.       nāma tasya vyadhāpayat ||

            iti saṃprathitaṃ nāma tasya śiśoḥ samantataḥ ||

            śrutvā sarvve <’>pi lokāś ca babhuvar anumoditāḥ ||

            tata<ḥ> sa bālako rājñā

Fol. 209r:

Ảnh bài viết

1.         svapitrevānukampinā ||

      aṣtābhya upamābhṛtyasaṃpālanasamarpitaḥ ||

      udvatur nair ubhābhyāṃ sa bālaḥ samanupālitaḥ ||

            dvābhyām kṣīrapradānena

2.         suṣyamāno <‘>bhirakṣitaḥ ||

            dvābhyām uccāraprasrāvam apakṛṣyā bhyapālayat[ḥ] ||

            utsaṃgena samādhāya dvābhyāṃ samanupālitaḥ ||

            evaṃ saṃpālyamā

3.         no <‘>sau sarvvābhir upamābhṛtiḥ ||

            paripuṣṭo <’>bhivṛddho <’>bhūd hradastham iva paṃkajāṃ ||

            evaṃ paripuṣṭāṃgaḥ kumāraḥ saptavārṣikaḥ ||

            guruṇāṃ lipi

4.         śālāyāṃ rājñā praveśitas tadā ||

            tatra sa gurubhiḥ sarvvaiḥ śikṣyamāṇo yathākramaṃ ||

            lipīnām āśu sarvvāsām api pāraṃ samāyayau ||

            tato vyā⸾

5.         kar<a>ṇakoṣālaṃkārādipāram āgataḥ ||

            sarvveṣām api śāstrāṇām āśu pāraṃ samāptavān ||

            evaṃ kramena sarvvāsāṃ kalānām a[r]pi pāragaḥ ||

            sa subu

6.         ddhir gurun sarvvānūlaṃ samabhyanandayat ||

            tataḥ sa yauvanālīḍho darśanīyo ‘tisuṃdaraḥ < || >

            gajā[‘]śyaratham āruhya mudā reme sahāyakaiḥ ||

            tata<ḥ> <ya>yau⸾

7.         <’>sau nṛpatirājñaḥ kanyāṃ dharmmānucāriṇī<ṃ> ||

            datvā tadvidhinā tasmai yauvarājapadaṃ dadau ||

            tato yuvā sa Ikṣvāku yauvarājapadaṃ mudā ||

            saṃprā

8.         pya bhār[y]yayā sārddhaṃ kuladharmma samācarat ||

            tataḥ sa nṛpativṛddhaḥ Subandhu jirṇṇitendriyaḥ ||

            Ikṣvāku<ṃ> taṃ mahāvīraṃ samanusāsy abodhayat ||⸾

9.         abhiṣiṃcya mahotsāhaiḥ pratiṣṭhāpya nṛpāsane ||

            sarvvadharmmādhipaṃ kṛtvā sarvvalokādhipaṃ vyadhāt ||

            {{Subandhur viṣayaṃ tyaktvā tatṛstapovanaṃ yayau <||>}}

            tata<ḥ> sa nṛpatiḥ śrīmān Ikṣvākuḥ pṛthivīśvara

10.       ḥ ||

            nītidharmmānusāreṇa sarvvāllokān apālayat ||

            evaṃ sa nṛpatirājā sarvvadharmmahitārthabhṛt ||

            ātmajānivasaṃ pālya sarvvān samabhyanandaya⸾

11.       t ||

            tasya saṃvṛttim ālokya sarvve lokādhipā api ||

            mudā tatra samīkṣantaḥ prācārayan sadā śubhaṃ ||

            evaṃ tasya narendrasya viṣayeṣu samantataḥ ||

            ni

Fol. 209v

Ảnh bài viết

1.         rutpātaṃ śubhotsāhaṃ prāvarttataniraṃtaraṃ ||

            evaṃ bhadraratasyā pi sabhyadharmmārthasādhinaḥ ||

      na putro duhitā vā pi babhūva daivayogataḥ ||

            tataḥ sa nṛ

2.         patī rājā vaṃśārthadharmmacāriṇīḥ ||

            sundarīramaṇīḥ kāntā upayeme yathāvidhi ||

            tābhiḥ sa saha saṃrakto nṛpatiḥ saṃpramoditaḥ ||

            yathā

3.         vivāchitaṃ bhogyaṃ bhuktvā reme yathāsukhaṃ ||

            tathā bhiramatas tasya nṛpateḥ sucirād api ||

      na put<r>o duhitā vā pi babhūva daivayogataḥ ||

            tataḥ sa nṛ

4.         patī rājā vaṃśotpattinirāsitaḥ ||

            kulesvaram anusmṛtvā manasaivaṃ vyacintayat ||

            iyaṃ māhaisvari sampan<na>sampannasya nṛpasya me ||

            na putro du

5.         hitā vā pi vidyate kena hetunā ||

            iti saṃcintya bhūmindra Ikṣvākuḥ san matiḥ kṛtiḥ ||

            purohitaṃ samāmantrya sampaśyann evam abravīt ||

            upā

6.         dhyāye na me putro duhitā vā pi vidyate ||

            aputro mṛtyunā grasto yāyāṃ nunam adhogatiṃ ||

            tadidaṃ viṣaye sarvvam ākramiṣyanti śatravaḥ ||

            yeno

7.         tpadyeta me vaṃśas tad upāyaṃ samādiśa ||         ||

            iti saṃpārthitaṃ rājñā purohito niśamya saḥ ||

            vicakṣano naraṃ d<u>raṃntaṃ samīkṣyaivam upādiśat

8.         || rājan nasti mahopāyaṃ yadi vaṃśaṃ tvam ichasi ||

            tan me ‘tra vacanaṃ śrutvā saṃsādhaya tathā prabho ||

            tadyathā hi tridhā pakṣe śuklāṣṭamyāṃ tathāsite

9.         || paṃcamyāṃ ca caturddaśyāṃ śuddhaprasanne cetasā ||

         tyaktvā ntaḥpurikā rāmā sarvvāḥ svachandacārikāḥ ||

            kṛtvā puṃsābhiraktena ramaya svayathā

10.       sukhaṃ ||        

            evaṃ te bahavaḥ putrāḥ prabhaviṣyanti sādhavaḥ ||

            tata Ikṣvākuvaṃśo <’>yaṃ vistīrṇṇātra bhavet khalu ||

            evaṃ sāstāsamādiṣṭaṃ niśamya sa na⸾

11.       rādhipaḥ ||

            samanumoditasvāntate tasmiṃn nyavedayad adhomukhaḥ ||

            yuyaṃ me guruvas tasmāt saṃvicārya ||

            [s]tathā kar<o>tu samai<c>chaka ||

            tataḥ sa nṛ

13. Nội dung bản dịch tiếng Việt

sa stambastambānām abhyaśobhataḥ <||>

Nó rực rỡ nhất trong tất cả các cây mía.

tadīkṣustambam adbhūtaṃ samīkṣya sa mahīpatiḥ ||

aho citram iti prāktvā paśyaś ciram upāśrayat ||

Sau khi nhìn thấy cây mía kỳ diệu tuyệt đẹp ở hướng đó, nhà vua, nói: “A, đẹp biết bao!”, và ngắm nhìn, rồi lặng người một hồi rất lâu.

tataḥ sa nṛpatirājā vismayāpannamānasaḥ ||

purohitam upādhyāyaṃ samāmantryaivam abravīt ||

Sau đó, nhà vua ấy tràn đầy kinh ngạc trong tâm trí. Ngài đã triệu thình quốc sư, vị thầy tế lễ cho hoàng gia, và nói như sau.

bho sāsta me mahodyāne mandire śayanālaye ||

ikṣustaṃbo mahān prādurbhūto ‘dhunāpnu śobhitaḥ ||

Bạch Thầy, gần phòng ngủ trong cung điện nơi đại hoa viên của ta, hiện nay xuất hiện một cây mía lớn, và nó rất đẹp.

tasyā pi madhyamastambo mahāchreṣṭ<h>o <’>bhiśobhitāḥ ||

stambānām api sarvveṣāṃ sa evā bhipraśobhitaḥ ||

Cây mía ở giữa còn lớn hơn cả nó và đẹp hơn nữa. Nó là cây mía đẹp nhất trong tất cả các cây mía.

tan nimittaṃ samālokya śubhaṃ vāpy aśubhaṃ bhavet ||

iti sabhyaṃ śamādiśya māṃ bodhayitum arhasi ||

Nhận thấy điềm báo ấy có thể mang lại điều lành hoặc điều dữ. Vì vậy, xin Thầy khai thị cho ta, hãy khai ngộ cho ta, một người có đạo tâm.

iti saṃprārthitaṃ rājñā niśamya sa purohitaḥ ||

tatheti tatra gatvā tam ikṣustambaṃ vyalokayat ||

Nhà vua đã thỉnh cầu như vậy. Nghe xong, vị quốc sư nói: ‘Vâng, thưa Bệ Hạ’, rồi đi đến nơi ấy và quan sát cây mía đó.

tatparaḥ samupāśribhyaḥ suciraṃ taṃ samīkṣya saḥ ||

śubhaṃ naimittikaṃ matvā nṛpatim evam abravīt ||

Sau khi quan sát nó rất lâu từ nhiều góc độ khác nhau, vị ấy, người đầy lòng tận tụy, cho rằng điềm báo là tốt lành, liền nói với nhà vua như sau.

rā⸾jan saṃdṛśyate tasya naimittaṃ bhadrakāraṇaṃ ||

yathābhivāṃchitaṃ yat te tat saṃsiddhyaṃ [t]tathā dhruvaṃ ||

Thưa Bệ Hạ, điềm báo này được xem là một nguyên nhân của hạnh phúc. Điều mà ngài đã mong cầu, chắc chắn sẽ được thành tựu.

iti  śāstrāsamādiṣṭaṃ śrutvābhibodhito nṛpaḥ ||

sabhyam evaṃ bhaven nunam ity abhinaṃdito bhavet ||

Sau khi lắng nghe lời dạy như vậy, nhà vua như được khai sáng. Ngài trở nên hoan hỷ và nghĩ rằng: “Đối với một người có đạo tâm, điều ấy là chắc chắn.”

tachrutvā mantriṇo ‘mātyāḥ sainyā bhṛtyāś ca paurikāḥ ||

striyo ‘ntaḥpurikāḥ sarvvāḥ sametyānādam āya⸾yuḥ ||

Sau khi nghe tin ấy, các đại thần, cố vấn, binh sĩ, thị thần, cùng toàn thể cư dân và tất cả các phi tần trong hậu cung đều tập hợp lại có trật tự.

tataḥ krameṇa sa stambaḥ parivṛddho mahān abhūt ||

yathā svāpannasatvāyāḥ striyaugadbhūḥ pravarddhitaḥ ||

Rồi dần dần, cây mía ấy trở nên to lớn, giống như trái đất cùng các chòm sao tăng trưởng nhờ chính sự tốt đẹp và thù thắng của chúng.

evaṃ tanmadhyamas taṃ laṃ pravarddhita samīkṣya saḥ ||

subandhunṛpatis tatra saṃpaśyan samupāśrayat ||

Như vậy, cây mía ở giữa ấy đã lớn lên. Thấy vậy, vua Subandhu liền tiến đến đó và quan sát.

tatas tasya mahīndrasya mahiṣī dharmmacāriṇī ||

su ru ci rābhidhā draṣṭuṃ sakhījanaiḥ samā⸾gatāḥ ||

Sau đó, hoàng hậu của vị vua ấy, Surucirā, người kiên định trong chính pháp, đã cùng các bạn hữu của mình đến để chiêm ngưỡng.

tatra taṃ sā samālokya savismayābhinanditā ||

niśām api tatraiva bharttā saha mudāśrayat ||

Rồi sau khi nhìn thấy, nàng tràn đầy hoan hỷ và kinh ngạc. Nhà vua cũng trải qua đêm ấy trong niềm vui.

tatrādau paścime yāme dārako divyasuṃdaraḥ <||>

bhitvā tanmadhyamaṃ stambaṃ svayaṃ tato <’>bhiniryayau ||

Rồi, trong canh đầu và canh cuối của đêm, có một cậu bé dung mạo phi phàm, vì cảm thấy lo sợ, đã bước ra khỏi cây mía ở giữa ấy.

tam abhinirgataṃ dṛṣṭvā dānakaṃ divyasundaraṃ ||

upetyādāya bhūmīndro mahīṣyācār[y]ayan mudā ||

Sau khi nhìn thấy cậu bé trời ban có dung mạo đẹp phi phàm ấy bước ra, nhà vua tiến đến và bế cậu bé, rồi cùng Hoàng hậu đi dạo trong niềm hoan hỷ.

tadarpitaṃ tam ādāya mahiṣi sābhinaṃditāḥ ||

svakro<ḍa>deśaṃ pratisthāpya saṃdadarśa mudā ciraṃ ||

Sau khi nhận lấy cậu bé trời ban ấy, hoàng hậu vô cùng hoan hỷ. Nàng đặt cậu ấy lên đùi mình và nhìn ngắm trong niềm vui một hồi lâu.

samikṣya taṃ suvarṇṇābhaṃ bhadralakṣaṇamaṇḍitaṃ ||

divyātisundaraṃ kāntaṃ prābhyanandat prasāditāḥ ||

Ngắm nhìn cậu bé ấy sáng rực như vàng ròng, được trang nghiêm bằng các tướng tốt lành, nàng hoan hỷ khi thấy cậu bé có dung mạo phi phàm và đẹp dường ấy. Trong lòng họ tràn ngập niềm vui sướng.

rājā pi taṃ samālokya darśaniyaṃ manoharāṃ ||

purṇṇendusuprasaṃnāsyaṃ nīlotpalasurocanaṃ ||

Nhà vua cũng ngắm cậu ấy, một cậu bé khôi ngô và đáng yêu. Gương mặt cậu ấy thanh thản như trăng rằm và rực rỡ như hoa sen xanh.

ikṣustambodayaṃ jātas tatkiṃ syān nṛpatir [n]na vā ||

iti cintāviṣa[r]ṇṇātmā tasthau ciraṃ vilokayan ||

“Nó được sinh ra từ một thân mía. Đây có thể là gì, liệu đây có phải là một vị vua hay không?” Vì vậy, tâm trí ông rối bời, ông đứng lặng rất lâu và chăm chú nhìn.

purohitāṃ <’>pi taṃ dṛṣṭvā rājalakṣaṇamaṇḍitaṃ ||

nṛpa⸾tiṃ taṃ samālokya saṃpasyann evam abravīt ||

Sau khi nhìn thấy vị quốc sư và quan sát vị vua được trang nghiêm bằng các dấu hiệu vương giả, người quan sát cũng đã nói như sau:

samabhinanda tāṃ rājan avyadbhavatābhivāṃchitaṃ ||

deveśyaraprasādāt tat saṃsi[d]dhyate ‘dhunā dhruvaṃ ||

“Tâu Bệ Hạ! Hãy hoan hỷ với ước nguyện của ngài, người vốn không còn ham muốn nữ sắc. Nhờ ân huệ của vị vua trời, điều ấy nay chắc chắn đã được thành tựu.”

iti śāstrādvijenoktaṃ śrutvā bhinandito nṛpaḥ ||

śraddhayā pradadau dravyaṃ sarvvārthibhyo yathopsitaṃ ||

Khi nhà vua nghe lời dạy của vị Bà-la-môn, ngài vô cùng hoan hỷ. Với lòng tin, ngài đã bố thí cho tất cả những người hành khất đúng như điều họ mong muốn.

tataḥ pṛthivīnāthas tasya śiśor yathāvidhi ||

jātimahaṃ mahotsāhaiḥ kṛtvā sarvvān vyanodayat ||

Sau đó, theo đúng nghi lễ, nhà vua đã tổ chức lễ mừng sinh nhật cho đứa con của mình với nhiệt tâm lớn, khiến tất cả mọi người đều vui vẻ.

tato ‘bhinanditātma sa subandhur avanīpatiḥ ||

purohitaṃ svaśāstāraṃ samāmaṃtryaivam abravīt ||

Vua Subandhu rất hoan hỷ. Sau khi triệu thầy của mình, vị quốc sư, ngài đã nói như sau:

upādhyāya śiśor asya nāmadheyaṃ yathocitaṃ ||

vidhāya sarvvalokeṣu pathitaṃ saṃpracāraya ||

“Bạch Thầy, theo tục lệ, đây là lễ đặt tên cho đứa trẻ này. Sau khi thực hiện nghi lễ tụng đọc, xin Thầy hãy tuyên bố điều đó cho tất cả mọi người.”

iti rājñoditaṃ śrutvā purohito vicakṣaṇaḥ ||

śiśos tasya samālokya samucitaṃ vyacintayat ||

Sau khi nghe những gì nhà vua nói như vậy, vị quốc sư trí tuệ đã quan sát và suy xét xem tên gì là thích hợp cho đứa trẻ.

ikṣor ayaṃ yato jātas tenāsya san mateḥ śiśoḥ ||

Ikṣvākulī ti viṣyā taṃ nāmadheyaṃ vidhāsyate ||

Cậu ấy được sinh ra từ một cây mía, do đó, suy nghĩ về đứa trẻ này, bằng sự hiểu biết, ông sẽ đặt tên cho nó là ‘Ikṣvākulī’ (Cam Giá, hay là Mía).

iti niścitya vijñāsau purohito narādhipaṃ ||

sa jñāti<ṃ> taṃ samāmantrya saṃpaśyann evam abravīt ||

Sau khi quyết định như vậy bằng “thanh kiếm trí tuệ”, vị quốc sư đến chỗ nhà vua. Rồi ông triệu tập các thân quyến, nhìn họ và nói như sau:

rājann ayaṃ śiśur jāta ikṣusta⸾mbāt tv ayaṃ yataḥ ||

Ikṣvākulīti nāmāsya prathitaṃ saṃpracāraya ||

“Tâu Bệ Hạ, đứa trẻ này sinh ra từ thân cây mía; vì vậy, xin hãy tuyên bố rộng rãi tên của cậu ấy là Ikṣvākulī.”

iti śāstrāsamādiṣṭaṃ śrutvā śa nṛpatis tathā ||

Ikṣvākulī ti vikhyātaṃ⸾ nāma tasya vyadhāpayat ||

Sau khi nghe những lời chỉ dạy như vậy, nhà vua hoan hỷ làm theo. Ngài ban cho đứa trẻ tên gọi là ‘Ikṣvākulī.’

iti saṃprathitaṃ nāma tasya śiśoḥ samantataḥ ||

śrutvā sarvve <’>pi lokāś ca babhuvar anumoditāḥ ||

Như vậy, tên của đứa trẻ ấy được lan truyền khắp nơi. Nghe vậy, tất cả mọi người đều hoan hỷ tán thán.

tata<ḥ> sa bālako rājñā svapitrevānukampinā ||

aṣtābhya upamābhṛtyasaṃpālanasamarpitaḥ ||

Sau đó, đứa bé ấy được nhà vua—người cha đầy tình thương—giao phó cho tám người vú nuôi để chăm sóc và nuôi dưỡng.

udvatur nair ubhābhyāṃ sa bālaḥ samanupālitaḥ ||

dvābhyām kṣīrapradānena suṣyamāno <‘>bhirakṣitaḥ ||

Hai người chăm sóc sức khỏe cho đứa bé, hai người cho bú sữa.

dvābhyām uccāraprasrāvam apakṛṣyā bhyapālayat[ḥ] ||

utsaṃgena samādhāya dvābhyāṃ samanupālitaḥ ||

Hai người chăm sóc vệ sinh cá nhân. Hai người chuyên ẵm bồng.

evaṃ saṃpālyamāno <‘>sau sarvvābhir upamābhṛtiḥ ||

paripuṣṭo <’>bhivṛddho <’>bhūd hradastham iva paṃkajāṃ ||

Như vậy, đứa trẻ được chăm sóc bằng tất cả những sự phục vụ tốt nhất. Nó khỏe mạnh bụ bẫm và lớn lên như đóa hoa sen trong hồ.

evaṃ paripuṣṭāṃgaḥ kumāraḥ saptavārṣikaḥ ||

guruṇāṃ lipiśālāyāṃ rājñā praveśitas tadā ||

Vị vương tử được nuôi dưỡng tốt như vậy chẳng mấy chốc mà đã lên bảy. Lúc ấy, nhà vua cho vương tử đến trường học chữ.

tatra sa gurubhiḥ sarvvaiḥ śikṣyamāṇo yathākramaṃ ||

lipīnām āśu sarvvāsām api pāraṃ samāyayau ||

Ở trường, được tất cả các thầy dạy dỗ theo đúng thứ tự, cậu nhanh chóng thông thạo mọi loại chữ viết.

tato vyā⸾kar<a>ṇakoṣālaṃkārādipāram āgataḥ ||

sarvveṣām api śāstrāṇām āśu pāraṃ samāptavān ||

Sau đó, cậu đạt đến chỗ tinh thông về ngữ pháp, từ vựng, tu từ học v.v.; và nhanh chóng hoàn tất, đạt đến chỗ rốt ráo của tất cả các môn học.

evaṃ kramena sarvvāsāṃ kalānām a[r]pi pāragaḥ ||

sa subuddhir gurun sarvvānūlaṃ samabhyanandayat ||

Như vậy, dần dần cậu cũng tinh thông mọi kỹ năng. Nhờ trí thông minh, cậu đã làm hài lòng tất cả các thầy của mình.

tataḥ sa yauvanālīḍho darśanīyo ‘tisuṃdaraḥ < || > 

gajā[‘]śyaratham āruhya mudā reme sahāyakaiḥ ||

Sau đó, khi lớn lên thành chàng thanh niên khôi ngô tuấn tú, chàng lên xe voi và xe ngựa vui chơi cùng tùy tùng.

tata<ḥ> <ya>yau⸾<’>sau nṛpatirājñaḥ kanyāṃ dharmmānucāriṇī<ṃ>  ||

datvā tadvidhinā tasmai yauvarājapadaṃ dadau ||

Sau đó, chàng đi xin cưới một công chúa đức hạnh con của nhà vua; và sau khi gả con gái theo đúng nghi lễ, nhà vua phong chàng làm Thái tử.

tato yuvā sa Ikṣvāku yauvarājapadaṃ mudā ||

saṃprāpya bhār[y]yayā sārddhaṃ kuladharmma samācarat ||

Chàng thanh niên Ikṣvāku hoan hỷ thọ nhận ngôi vị Thái tử. Sau khi cưới vợ, chàng sống cùng vợ theo đúng gia phong của dòng tộc.

tataḥ sa nṛpativṛddhaḥ Subandhu jirṇṇitendriyaḥ ||

Ikṣvāku<ṃ> taṃ mahāvīraṃ samanusāsy abodhayat ||

Sau đó, khi vua Subandhu đã già yếu, các giác quan đã không còn linh mẫn, ngài đã khuyên dạy bậc đại anh hùng Ikṣvāku.

abhiṣiṃcya mahotsāhaiḥ pratiṣṭhāpya nṛpāsane ||

sarvvadharmmādhipaṃ kṛtvā sarvvalokādhipaṃ vyadhāt ||

Sau khi làm lễ sắc phong và trao lại ngai vàng đầy quyền lực cho chàng, ngài đã lập chàng làm vị vua của tất cả các pháp và chỉ định chàng là vị thống lĩnh toàn cõi thế gian.

{{Subandhur viṣayaṃ tyaktvā tatṛstapovanaṃ yayau <||>}}

tata<ḥ> sa nṛpatiḥ śrīmān Ikṣvākuḥ pṛthivīśvaraḥ ||

Từ bỏ vương quốc của mình, vua Subandhu đi vào rừng khổ hạnh. Sau đó, đức vua Ikṣvāku trở thành chúa tể của thế giới.

nītidharmmānusāreṇa sarvvāllokān apālayat ||

evaṃ sa nṛpatirājā sarvvadharmmahitārthabhṛt ||

Ngài cai trị toàn dân theo pháp luật và đạo đức. Đức vua ủng hộ tất cả các pháp mang lại lợi ích.

ātmajānivasaṃ pālya sarvvān samabhyanandaya⸾t ||

tasya saṃvṛttim ālokya sarvve lokādhipā api ||

Ngài bảo vệ quê hương của mình và làm cho mọi người đều hài lòng. Tất cả vua chúa trong thiên hạ nhìn thấy thành tựu của ngài,

mudā tatra samīkṣantaḥ prācārayan sadā śubhaṃ ||

evaṃ tasya narendrasya viṣayeṣu samantataḥ ||

họ rất vui mừng và luôn truyền bá điều thiện. Như thế, trên khắp cõi nước của vị vua ấy,

nirutpātaṃ śubhotsāhaṃ prāvarttataniraṃtaraṃ ||

evaṃ bhadraratasyā pi sabhyadharmmārthasādhinaḥ ||

hoàn toàn không có điềm gỡ, chỉ có năng lượng tốt lành vận hành liên tục. Do đó, người ta kiếm được tài sản cho xã hội theo đúng pháp được người hiền yêu mến.

na putro duhitā vā pi babhūva daivayogataḥ ||

tataḥ sa nṛpatī rājā vaṃśārthadharmmacāriṇīḥ ||

Nhưng số phận trêu ngươi, ngài không có mụn con nào. Do đó, nhà vua phải cưới những người phụ nữ đức hạnh để mong có con nối dõi.

sundarīramaṇīḥ kāntā upayeme yathāvidhi ||

tābhiḥ sa saha saṃrakto nṛpatiḥ saṃpramoditaḥ ||

Nhà vua cưới những mỹ nữ xinh đẹp tuyệt trần đúng theo nghi thức và hưởng thụ dục lạc cùng họ.

yathā vivāchitaṃ bhogyaṃ bhuktvā reme yathāsukhaṃ ||

tathā bhiramatas tasya nṛpateḥ sucirād api ||

Giống như sau khi được hưởng thụ những dục lạc như mong muốn, người ta sẽ vui vẻ dễ chịu, cũng vậy, nhà vua đã vui vẻ trong một thời gian dài.

na put<r>o duhitā vā pi babhūva daivayogataḥ ||

tataḥ sa nṛpatī rājā vaṃśotpattinirāsitaḥ ||

Nhưng số phận lại trêu đùa, ngài cũng không có mụn con nào. Do không sinh được con, vị vua đó…

kulesvaram anusmṛtvā manasaivaṃ vyacintayat ||

iyaṃ māhaisvari sampan<na>sampannasya nṛpasya me ||

…nhớ đến một vị vua trong dòng tộc. Ngài suy nghĩ rằng: “Ta, một vị vua thành công với đầy vinh hoa phú quý, có vợ là vị hoàng hậu này.”

na putro duhitā vā pi vidyate kena hetunā ||

iti saṃcintya bhūmindra Ikṣvākuḥ san matiḥ kṛtiḥ ||

“Nhưng ta lại không có mụn con nào. Vì nguyên nhân gì?” Sau khi thắc mắc như vậy, vua Ikṣvāku quyết định…

purohitaṃ samāmantrya sampaśyann evam abravīt ||

upādhyāye na me putro duhitā vā pi vidyate ||

…triệu thỉnh quốc sư. Vua nhìn quốc sư và nói: “Bạch Thầy, ta không có một đứa con trai hay con gái nào.”

aputro mṛtyunā grasto yāyāṃ nunam adhogatiṃ ||

tadidaṃ viṣaye sarvvam ākramiṣyanti śatravaḥ ||

“Là một người không có con, khi chết chắc ta phải đọa vào đường dữ. Và sau đó thì quân thù sẽ tấn công cả đất nước.”

yenotpadyeta me vaṃśas tad upāyaṃ samādiśa ||         ||

iti saṃpārthitaṃ rājñā purohito niśamya saḥ ||

“Xin Thầy chỉ cho ta cách để có thể duy trì nòi giống.” Sau khi nghe lời thỉnh cầu của nhà vua, vị quốc sư đó…

vicakṣano naraṃ d<u>raṃntaṃ samīkṣyaivam upādiśat

|| rājan nasti mahopāyaṃ yadi vaṃśaṃ tvam ichasi ||

…, một bậc trí giả, nhìn người đàn ông đau khổ và khuyên rằng: “Tâu Bệ Hạ, nếu ngài muốn có con trai, không có cách nào hay hơn.”

tan me ‘tra vacanaṃ śrutvā saṃsādhaya tathā prabho ||

tadyathā hi tridhā pakṣe śuklāṣṭamyāṃ tathāsite

“Vì vậy, tâu Bệ Hạ, xin ngài hãy nghe lời tôi và thực hành theo đúng như vậy. Cụ thể là, nửa tháng ba lần, vào nửa tháng có trăng và nửa tháng không trăng, ngày mồng 8…

|| paṃcamyāṃ ca caturddaśyāṃ śuddhaprasanne cetasā ||

tyaktvā ntaḥpurikā rāmā sarvvāḥ svachandacārikāḥ ||

“…mồng 5 và 14, với tâm trong sáng và thanh tịnh, đừng tiếp xúc với những người phụ nữ chỉ biết vui cho bản thân trong hậu cung…”

kṛtvā puṃsābhiraktena ramaya svayathāsukhaṃ ||

evaṃ te bahavaḥ putrāḥ prabhaviṣyanti sādhavaḥ ||

“…mà hãy tiếp xúc với người phụ nữ chiều chuộng đàn ông và hưởng thụ dục lạc như ngài mong muốn. Như vậy, ngài sẽ có nhiều người con trai hiền đức.”

tata Ikṣvākuvaṃśo <’>yaṃ vistīrṇṇātra bhavet khalu ||

evaṃ sāstāsamādiṣṭaṃ niśamya sa na⸾rādhipaḥ ||

“Rồi dòng họ Ikṣvāku này chắc chắn sẽ được mở rộng từ đây.” Nghe lời chỉ dạy như vậy của vị quốc sư, nhà vua…

samanumoditasvāntate tasmiṃn nyavedayad adhomukhaḥ ||

yuyaṃ me guruvas tasmāt saṃvicārya ||

…với gương mặt buồn bã đã trở nên phấn khởi trong lòng: “Thầy là Thầy của ta, vì vậy, sau khi suy ngẫm…”

[s]tathā kar<o>tu samai<c>chaka ||

tataḥ sa nṛ

“…hãy thực hiện như vậy, bạch Thầy.” Rồi nhà vua…

14. Kết luận

Dự án biên tập trung thực Bhadrakalpāvadāna, chương Kuśasaṃdarśanāparivarta (các folio 208 và 209), nhằm đóng góp vào việc bảo tồn và tìm hiểu một văn bản tiếng Phạn Phật giáo quan trọng nhưng còn ít được nghiên cứu. Thông qua một bản biên tập mang tính trung thực, nghiên cứu này đã cố gắng tái hiện văn bản một cách trung thành nhất có thể với nguồn thủ bản.

Folio 209 và 209 thuộc chương Kuśasaṃdarśanāparivarta của truyện tích Bhadrakalpāvadāna kể về chuyện Tiền Thân (Jātaka). Câu chuyện kể về sự ra đời kỳ diệu của Ikṣvāku. Vua Subandhu phát hiện một thân mía thần dị trong vườn ngự và được quốc sư tiên đoán là điềm lành. Không lâu sau, từ thân mía ấy xuất hiện một đứa trẻ có vẻ đẹp siêu nhiên, được vua và hoàng hậu tiếp nhận và đặt tên là Ikṣvākulī. Cậu được nuôi dưỡng chu đáo, lớn lên thông tuệ, học rộng và đức hạnh viên mãn. Khi trưởng thành, Ikṣvāku được lập làm thái tử rồi kế vị ngai vàng, trị vì đất nước theo chính pháp, đem lại thịnh vượng và an lạc. Tuy nhiên, ông không có con nối dõi, nên phải tìm đến quốc sư để xin lời khuyên về nghi lễ cầu tự và cách giữ gìn dòng dõi.

Mặc dù dự án này chỉ bao gồm hai folio, nhưng nó cho thấy giá trị của việc làm việc trực tiếp với nguồn thủ bản nguyên gốc. Mỗi folio không chỉ cung cấp thông tin văn bản mà còn phản ánh thói quen sử dụng từ và kỹ thuật sao chép của cộng đồng Phật giáo Newari đã lưu truyền các văn bản này. Hy vọng rằng việc phiên chép này sẽ trở thành nền tảng cho các nghiên cứu văn bản học và so sánh tiếp theo, đồng thời khuyến khích việc thực hiện việc thực hiện biên tập phê bình (critical edition) của Bhadrakalpāvadāna và các tác phẩm liên quan.

Tóm lại, việc hoàn thành dự án này là một bước tiến khiêm tốn nhưng có ý nghĩa trong việc bảo tồn và phục hưng văn học Phật giáo tiếng Phạn. Nghiên cứu này cũng đóng góp vào nỗ lực rộng lớn hơn nhằm tái dựng di sản văn bản của Phật giáo Ấn Độ và quá trình truyền bá của nó trên khắp châu Á.

 

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Jones, J. J., trans. The Mahāvastu. Vol II. London: Luzac & Company, Ltd., 1952.

Mitra, Rājendralāla, LL. D., C. I. E. Sanskrit Buddhist Literature of Nepal. Calcutta: The Asiatic Society of Bengal, 1882.

Shukla, Karunesh. History of Buddhist Sanskrit Literature. New Delhi: Shhalaj Publishing House, 2023.

Winternitz, Maurice. A History of Indian Literature. Vol. II, Buddhist and Jaina Literature. Translated by S. Ketkar and H. Kohn. Calcutta: University of Calcutta, 1933.

 

 

🎓 Hồ sơ học bổng

Comparative Study of Mahāyānalaṃkārakārikā with Chinese Translation (2026)
thích nữ như cảnhCổ ngữ Sanskrit
đại học savitribai phule pune, ấn độ

Comparative Study of Mahāyānalaṃkārakārikā with Chinese Translation (2026)

16.000.000 đhọc bổng 16.000.000 đ
Đạt 100%Chi tiết →
51 lượt xem