Đại học Delhi và Khoa Phật học: Điểm đến học thuật cho sinh viên quốc tế
Quỹ BSF

1. Tổng quan về University of Delhi – Trung tâm học thuật hàng đầu Ấn Độ
Đại học Delhi (DU), thành lập năm 1922, là một trong những trường đại học công lập hàng đầu tại Ấn Độ, nổi tiếng với chất lượng giảng dạy, nghiên cứu và quy mô lớn với hơn 77 trường thành viên. Trường tọa lạc tại thủ đô New Delhi, mang đến cơ hội giáo dục đa ngành từ cử nhân đến tiến sĩ cho hơn 400.000 sinh viên, nổi tiếng với truyền thống nghiên cứu sâu rộng trong các lĩnh vực khoa học xã hội, nhân văn và ngôn ngữ cổ điển. Với hệ thống gồm nhiều khoa và viện nghiên cứu trực thuộc, trường không chỉ thu hút sinh viên trong nước mà còn là điểm đến học thuật quan trọng đối với du học sinh quốc tế, đặc biệt là những người quan tâm đến triết học, tôn giáo và văn hóa Ấn Độ.

Ảnh: Cổng số 1 Đại học Delhi
2. Lịch sử hình thành và phát triển của Khoa Phật học
Khoa Phật học được thành lập vào năm 1957, như một bước tiếp nối quan trọng từ sáng kiến của Chính phủ Ấn Độ nhân dịp kỷ niệm 2500 năm Phật giáo vào ngày 24 tháng 5 năm 1956. Đây là khoa Phật học đầu tiên tại Ấn Độ được xây dựng với mục tiêu cốt lõi là thúc đẩy nghiên cứu chuyên sâu ở trình độ cao về các lĩnh vực liên quan đến Phật học. Ngay từ những ngày đầu, một “Chair of Buddhist Studies” đã được thiết lập, và P. V. Bapat – một học giả danh tiếng quốc tế – đã trở thành người đầu tiên đảm nhiệm vị trí này. Dưới sự dẫn dắt của ông, khoa bắt đầu hình thành và phát triển trong khuôn khổ ban đầu thuộc Khoa Triết học, do N. V. Banerjee đứng đầu.
3. Từ quy mô khiêm tốn đến một khoa độc lập uy tín
Những năm đầu tiên, khoa hoạt động với quy mô rất khiêm tốn, chỉ gồm một giáo sư, hai nghiên cứu viên, một nhân viên đánh máy và một nhân viên văn phòng. Tuy nhiên, với tầm nhìn học thuật rõ ràng, Giáo sư Bapat đã chủ động đề xuất với Ủy ban Tài trợ Đại học (UGC) nhằm xây dựng một khoa độc lập với hệ thống thư viện riêng và đội ngũ nhân sự đầy đủ hơn. Kết quả của những nỗ lực này là việc bổ sung thêm các vị trí học thuật như một Reader, ba giảng viên, hai giảng viên bán thời gian và một trợ lý nghiên cứu. Dù vậy, phải đến năm 1962, khoa mới chính thức tách khỏi Khoa Triết học và trở thành một đơn vị độc lập hoàn chỉnh trực thuộc Đại học Delhi.
Từ năm 1962, khoa bắt đầu tuyển sinh các nghiên cứu sinh toàn thời gian cho các chương trình Tiến sĩ (Ph.D.) và M.Litt., đánh dấu bước chuyển mình mạnh mẽ trong hoạt động đào tạo và nghiên cứu. Những năm tiếp theo chứng kiến sự mở rộng đáng kể về chương trình giảng dạy. Các khóa học sau đại học về ngôn ngữ và văn học Pāli (1967–1968) và Tibetan (1968–1969) lần lượt được triển khai, góp phần tạo nền tảng ngôn ngữ vững chắc cho việc nghiên cứu kinh điển Phật giáo nguyên bản. Đến năm 1974, khoa bắt đầu xuất bản tạp chí nghiên cứu thường niên Buddhist Studies, tạo diễn đàn học thuật cho các học giả trong và ngoài nước. Năm 1979 đánh dấu một cột mốc quan trọng khi chương trình Thạc sĩ (M.A.) Phật học hệ hai năm chính thức được đưa vào giảng dạy, và đến năm 1981, chương trình M.Litt. được thay thế bằng M.Phil., phù hợp với xu hướng đào tạo nghiên cứu hiện đại.
4. Mở rộng chương trình đào tạo và nghiên cứu chuyên sâu
Không chỉ phát triển về chương trình đào tạo, khoa còn được công nhận về chất lượng học thuật và năng lực nghiên cứu. Năm 1989, khoa được Ủy ban Tài trợ Đại học trao “Department of Special Assistance (DSA)”, qua đó nhận được nhiều hỗ trợ để nâng cao cơ sở vật chất và năng lực nghiên cứu. Đến năm 2006, chương trình ASIHSS, khoa tiếp tục được đầu tư mạnh mẽ về hạ tầng kỹ thuật và học thuật, từng bước khẳng định vị thế là một trung tâm nghiên cứu cạnh tranh và hướng tới tiêu chuẩn quốc tế.
5. Môi trường học tập đa quốc gia và cộng đồng nghiên cứu sinh
Một trong những điểm nổi bật của Khoa Phật học, Đại học Delhi chính là tính quốc tế hóa cao. Không chỉ sinh viên trong nước, khoa đã thu hút người học và nghiên cứu sinh đến từ hơn 37 quốc gia khác nhau trong đó có rất nhiều sinh viên là Tăng Ni sinh đến từ Việt Nam. Nhiều cựu sinh viên của khoa hiện đang giữ những vị trí quan trọng trong các trường đại học, viện nghiên cứu và tổ chức quốc tế trên toàn thế giới. Đội ngũ giảng viên của khoa cũng là những học giả có uy tín quốc tế, góp phần tạo nên một môi trường học thuật năng động, đa chiều và sâu sắc.

Ảnh: Hội thảo do khoa tổ chức vào tháng 3/2026
6. Dấu ấn của các học giả và giảng sư tiêu biểu
Khoa Phật học còn được biết đến qua dấu ấn của Trưởng lão Hòa thượng, Giáo sư, Tiến sĩ Bhante Satyapala (? – 2021), nguyên Trưởng khoa Phật học của University of Delhi (2002-2009). Ngài là người thầy khả kính, đã đào tạo nhiều thế hệ sinh viên quốc tế đến từ nhiều quốc gia, trong đó có không ít sinh viên Việt Nam. Hiện nay, học trò của Ngài đã trở về quê hương, tiếp tục cống hiến trong Giáo hội, tham gia giảng dạy trong môi trường giáo dục Phật học và tích cực thực hiện các Phật sự.

Ảnh: Cố Trưởng lão Hòa thượng, Giáo sư, Tiến sĩ Bhante Satyapala (? – 2021)
7. Định hướng nghiên cứu liên ngành trong Phật học hiện đại
Không chỉ dừng lại ở việc nghiên cứu kinh điển, khoa còn chú trọng các hướng tiếp cận liên ngành như so sánh tôn giáo, đạo đức học, nghiên cứu văn hóa và lịch sử tư tưởng Ấn Độ. Điều này đặc biệt phù hợp với những nghiên cứu sinh quan tâm đến các đề tài như sự hình thành các bộ phái Phật giáo, tư tưởng từ bi (karuṇā), hay sự giao thoa giữa Phật giáo và các truyền thống triết học Ấn Độ khác.
Để trở thành một nghiên cứu sinh cao học hoặc Tiến sĩ tại Đại học Delhi, ứng viên cần chuẩn bị một hồ sơ đầy đủ và mang tính học thuật cao. Trước hết, đối với bậc Thạc sĩ, sinh viên cần có bằng Cử nhân liên quan (Phật học, Triết học, Tôn giáo học, Sanskrit, hoặc các ngành gần), bảng điểm chi tiết và chứng chỉ tiếng Anh (như IELTS hoặc TOEFL, tùy yêu cầu từng năm). Ngoài ra, một số chương trình có thể yêu cầu thi đầu vào hoặc phỏng vấn.
Đối với bậc Tiến sĩ (Ph.D.), yêu cầu sẽ khắt khe hơn. Ứng viên cần có bằng Thạc sĩ đúng chuyên ngành hoặc liên ngành gần, kèm theo một đề cương nghiên cứu (Research Proposal) rõ ràng, thể hiện được hướng nghiên cứu, câu hỏi học thuật, phương pháp và đóng góp dự kiến. Bên cạnh đó là sơ yếu lý lịch học thuật (CV), thư giới thiệu (Recommendation Letters), bài viết học thuật hoặc công trình nghiên cứu (nếu có), và chứng chỉ ngoại ngữ. Một số trường hợp còn cần vượt qua kỳ thi tuyển sinh (Entrance Test) và vòng phỏng vấn trực tiếp với hội đồng chuyên môn.
8. Hai con đường nhập học: Học bổng ICCR và tự túc
Có hai con đường để theo học tại Khoa Phật học, Đại học Delhi: một là xin học bổng từ Indian Council for Cultural Relations (ICCR), hai là theo học theo diện tự túc.
Nộp hồ sơ trực tuyến tại: https://a2ascholarships.iccr.gov.in/
Nộp bản cứng tại Đại sứ quán Ấn Độ tại Việt Nam
Hà Nội: 58-60 Phố Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh: 214 Võ Thị Sáu, quận 3, thành phố Hồ Chí Minh

Ảnh: Danh sách hồ sơ/ giấy tờ cần nộp theo yêu cầu của học bổng ICCR
Hồ sơ cần chuẩn bị theo diện tự túc và thời gian để nộp hồ sơ cùng đường link theo thông báo dưới đây:

Ảnh: Thông báo đăng ký dành cho sinh viên nước ngoài năm 2026
Việc chuẩn bị hồ sơ không chỉ là thủ tục hành chính, mà còn là quá trình thể hiện bản sắc học thuật và định hướng nghiên cứu của mỗi cá nhân. Đối với những ai thực sự đam mê Phật học và mong muốn đào sâu vào các giá trị triết lý, đạo đức và lịch sử của truyền thống này, Đại học Delhi nói chung và Khoa Phật học nói riêng chính là một môi trường lý tưởng để phát triển con đường học thuật lâu dài.
Tác giả: Sattva Vāyu





