Thực hành vô ngã cho hòa bình thế giới
Thích Đức Định
Đại học Visva Bharati, Ấn Độ

NCS TS. Thích Đức Định, Khoa Triết học và Tôn giáo so sánh, Đại học Visva-Bharati, Santiniketan, West Bengal, Ấn Độ.
Email: vanthang.hui@gmail.com
Thực hành vô ngã cho hòa bình thế giới
Tóm tắt
Anatta, hay vô ngã, là một khái niệm cốt lõi trong Phật giáo. Lý thuyết về vô ngã, hay không có tự ngã, chỉ ra một quan điểm của Phật giáo rằng vũ trụ, bao gồm cả bản ngã, là vô thường và liên tục thay đổi, hay giả thuyết về sự vắng mặt của bản ngã. Nó gợi ý rằng các sinh vật và hiện tượng trên thế giới không tồn tại như những thực thể cô lập, mà chúng cùng tồn tại và hỗ trợ lẫn nhau để tồn tại. Trong một thế giới ngày càng bất định, áp lực lãnh đạo không còn chỉ đến từ thị trường hay vận hành, mà đến từ trạng thái nội tại của người đứng đầu. Nói cách khác, cuộc sống chính là sự hợp tác và phát triển, hơn là chiến đấu để khẳng định cái tôi của một người. Chiến tranh đã xảy ra trên thế giới do các quan điểm đối lập và đấu tranh để giành giật lợi ích. Tuy nhiên, chiến tranh ít có lợi hơn sự hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau, vì nó luôn gây ra tổn thất cho cả hai bên. Chính sự thực hành và hiểu biết về anatta thúc đẩy sự cùng tồn tại của các thực thể giữa các quan điểm đối lập, khuyến nghị vai trò của anatta trong hòa bình thế giới. Bài viết này lập luận về tầm quan trọng của việc hiểu các đặc điểm của mỗi cá nhân (atta) và vai trò của việc nhận thức và hiểu về vô ngã (anatta) trong việc giảm bớt xung đột và đấu tranh. Đồng thời, bài báo cũng làm sáng tỏ mối liên hệ giữa việc áp dụng vô ngã trong sự hài hòa và thực tập để mang lại hòa bình nội tại cho cá nhân và góp phần thúc đẩy hòa bình thế giới. Chiến tranh và xung đột sẽ sớm biến mất trên hành tinh này, và hòa bình thế giới sẽ được duy trì khi có sự bình an trong tâm thức của mỗi cá nhân, chính là kết quả của việc thực hành anatta.
Từ khóa: anatta, sự chung sống, hợp tác, vô ngã, vị tha, hòa bình thế giới
1. Giới thiệu
Anatta, trong Phật giáo, là giáo lý chỉ ra rằng con người không sở hữu bản chất vĩnh cửu hoặc bất kỳ tiềm năng cố hữu nào có thể được coi là linh hồn, hoặc một học thuyết phủ nhận sự tồn tại của một bản ngã (Gombrich, 2009). Thay vào đó, mỗi cá nhân được tạo thành từ năm yếu tố (Pāli khandha; Sanskrit skandha), luôn luôn thay đổi và vô thường. Khái niệm anattā, hay anatman, rời bỏ niềm tin của người Hindu về atman ("bản thân"). Trên thực tế, mọi người có xu hướng xem mọi thứ là cố định, bám chấp vào các pháp bên ngoài, dẫn đến đau khổ và bất mãn (MacKenzie, 2012).
Anatta có liên quan chặt chẽ đến ba khái niệm quan trọng trong Phật giáo: hành vi đạo đức (sīla), sự định tĩnh (samādhi) và trí tuệ (paññā). Đạo đức Phật giáo đề cập đến các nguyên tắc hướng dẫn hành vi của con người (Barnhart, 2012). Nhận thức này là một hệ thống trách nhiệm đạo đức mô tả những gì một người nên làm và không nên làm (Davis, 2016). Trái ngược với đạo đức hành vi (giới), sự tập trung (nhất tâm) chủ yếu liên quan đến việc tập trung chú ý vào một đối tượng cụ thể. Mọi người cần tập trung vào những gì họ đang làm để vượt qua các vấn đề cá nhân, cho thấy rằng chánh niệm có thể là một phương tiện hữu ích (Bucknell, 2022). Cả Giới và Định (thiền định) đều là những thực hành cốt lõi trong đạo Phật giúp mọi người hiểu bản thân và thế giới xung quanh. Khi họ hiểu bản thân và môi trường xung quanh, họ có thể đồng cảm và tôn trọng các hiện tượng xảy ra trong cuộc sống (Sayadaw, 2016). Nói chung, các thực hành cụ thể về giới, định và trí tuệ đều dựa trên căn bản của học thuyết vô ngã, hỗ trợ sự phát triển cá nhân và giúp mọi người giải quyết vấn đề của chính họ, cuối cùng đưa đến sự hòa hợp với thế giới.
Quan điểm của Phật giáo về hòa bình nhấn mạnh tầm quan trọng của lòng từ bi, bất bạo động và hòa hợp nội tâm (Harvey, 2000). Phật giáo lập luận rằng hòa bình bắt đầu từ tâm thức của mỗi người, thoát khỏi sự tham lam, thù hận và ảo tưởng. Hơn nữa, việc nhận ra vô ngã là một thực hành làm giảm sự dính mắc với bản ngã và thúc đẩy các mối quan hệ lành mạnh, đặc biệt là giữa các chính trị gia có ảnh hưởng chung đến an ninh thế giới. Nhận ra rằng không có bản ngã cố định hoặc tự cho mình là trung tâm không dẫn đến sự phân biệt giữa đúng và sai; quan điểm này, hoặc của những người khác, giúp mọi người nhìn nhận nó một cách rộng rãi và thông cảm hơn. Đức Phật dạy rằng mọi ý nghĩ và hành động cần được dựa trên chánh niệm, đạo đức, và lòng từ bi mới có thể tiêu diệt hận thù và bạo lực. Sự hiểu biết về vô ngã là điều kiện cần thiết để đạt được sự giải thoát tuyệt đối của tâm thức (Kang, 1999). Nhìn chung, lý thuyết về vô ngã (anattā) giúp mọi người nhận ra bản chất thực sự của chính họ, thay vì để ảo tưởng về bản ngã của họ nuốt chửng chính họ. Từ đó, họ được giải thoát khỏi vô minh và đạt được một cái nhìn khách quan, đúng đắn, được gọi là chánh kiến (samma-ditthi).
Theo một báo cáo mới nhất năm 2023 của Escola Pau, các cuộc xung đột vũ trang đã đạt mức kỷ lục, với hơn 120 triệu người bị buộc phải di dời trên toàn thế giới (Escola Pau, 2024). Tương tự, Học viện Geneva hiện đang giám sát hơn 110 cuộc xung đột vũ trang trên toàn thế giới, ghi lại các tác nhân liên quan, những diễn biến gần đây và các khuôn khổ pháp lý quốc tế có liên quan áp dụng cho chúng. Trong khi phần lớn các cuộc xung đột này thống trị các tiêu đề trên diễn đàn quốc tế, cũng có nhiều cuộc xung đột khác không được chú ý và quan tâm (Geneva Academy, n.d., para 1).
Những số liệu này khẳng định sự bất ổn toàn cầu gắn liền với sự bất ổn của tâm trí con người - bao gồm cả tâm trí của các nhà lãnh đạo chính trị và những người ra quyết định. Quan điểm này nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo lý vô ngã bằng cách nuôi dưỡng sự cân bằng nội tâm, giảm thiểu những xung động do bản ngã thúc đẩy và nuôi dưỡng lòng từ bi, để các cá nhân và xã hội có thể thiết lập các nền tảng tâm lý cần thiết cho hòa bình lâu dài. Do đó, sự hiểu biết và áp dụng nhiều hơn về anattā có thể đóng góp một cách có ý nghĩa cho cả sự hài hòa nội tâm và sự ổn định toàn cầu.
Mục tiêu chính của bài viết này là để hiểu các đặc điểm của bản ngã (atta) và vai trò của nhận thức về bản ngã (anatta) trong việc mang lại sự hài hòa nội tâm và hòa bình thế giới. Sự hiểu biết rằng không có một thứ gì đó tồn tại, kể cả con người, có bản chất bất biến – cố định cho thấy một mối quan hệ tương giao quan trọng giữa việc chuyển hóa nhận thức và hành vi thông qua thực hành đạo đức và thiền định.
Bài viết sẽ thảo luận chuyên sâu bằng câu hỏi sau đây:
• Làm thế nào học thuyết anattā và các thực hành liên quan có thể được coi là giải pháp giúp con người giải quyết xung đột và dẫn đến hòa bình thế giới?
2. Học thuyết vô ngã (anatta)
2.1. Khái niệm
Trong bối cảnh đa dạng văn hóa và tôn giáo phong phú của Ấn Độ, khám phá đáng chú ý nhất của Đức Phật về bản chất con người và toàn bộ thế giới là vô ngã, được xem là một cái nhìn sâu sắc độc đáo. Anatta là một trong những giáo lý sâu sắc nhất của Đức Phật, và nó cũng là một nền tảng căn bản trong giáo lý Phật giáo. Hiểu được khái niệm vô ngã (anattā) cho phép người ta nắm bắt các chủ đề liên quan khác trong giáo lý nhà Phật.
"Anattā" trong tiếng Pāli hay "anātman" trong tiếng Sanskrit được định nghĩa rộng rãi là "vô ngã". Thuật ngữ này là một khái niệm cốt lõi trong Phật giáo, nói rằng không có gì là không thay đổi hoặc vĩnh viễn (Gombrich, 2009). Trên thực tế, vì con người có xu hướng nhận thức mọi thứ là vĩnh cửu, họ trở nên chấp thủ với các hiện tượng (pháp) ở thế giới bên ngoài, thường dẫn đến đau khổ và bất mãn. (MacKenzie, Matthew, 2009).
Theo Collins, anatta tự thể hiện ở ba dạng chính (Collins, Steven, 1990). Thứ nhất, "không có bản ngã" có nghĩa là không có bản sắc, chỉ ra sự vắng mặt của toàn bộ bản ngã và sự đồng nhất về chúng ta là ai hoặc hiện tượng là gì. Thứ hai, khi con người hiểu rằng không có bản ngã, họ không tự phụ. Nói cách khác, họ không tự nhận mình tốt hơn hoặc tệ hơn người khác. Cuối cùng, vì không có ‘cái tôi’, con người có thể giảm thiểu việc dán nhãn mọi thứ là đúng hay sai. Điều đó có nghĩa là họ không tin rằng họ đúng, và các quan điểm đối lập là sai. Ba hình thức này của anatta không tách rời, nhưng có liên quan với nhau. Hai hình thức đầu tiên kết hợp hình thức thứ ba
Anatta thường liên quan đến ba trụ cột quan trọng trong Phật giáo: đạo đức (giới), định và hiểu biết (tuệ). Giới (sīla) giáo phác thảo hành vi hoặc hoạt động của một người. Đó là một hệ thống nghĩa vụ và tiêu chuẩn đạo đức mô tả những gì một người có thể và không thể làm. Không giống như Giới, Định chủ yếu tập trung vào suy nghĩ và quá trình tinh thần của một người. Người ta phải tập trung vào những gì họ làm hoặc đang làm để vượt qua các vấn đề cá nhân của họ, gợi ý rằng chánh niệm có thể là một công cụ trợ giúp đắc lực. Giới và Định trong Phật giáo được xem là công cụ phát triển sự hiểu biết (Tuệ) của một người về bản thân và thế giới bên ngoài. Họ có thể đồng cảm, ý thức, và tôn trọng môi trường xung quanh khi họ hiểu bản thân và thế giới như thật. Tổng quan, đạo đức hành vi (giới), định tâm (định) và hiểu biết (tuệ) phối hợp cùng nhau để hỗ trợ cho sự phát triển cá nhân, giúp các cá nhân giải quyết vấn đề của họ và phù hợp với thế giới bên ngoài.
Trong Phật giáo, định nghĩa về bản ngã là học thuyết cho rằng không tồn tại bất kì thực thể vĩnh cửu hoặc cơ bản nào có thể được gọi là ‘linh hồn’ (Alexander Wynne, 2009). Thay vào đó, mỗi cá nhân được cấu thành từ pañcakkhandha (năm uẩn), được coi là bản chất cấu thành con người, liên tục thay đổi và vô thường (anicca). Từ 'anatta' khác với truyền thống 'atman' của Ấn Độ giáo, có liên quan đến 'bản ngã'. Chứng ngộ vô ngã (anattā) gắn liền với vô thường (anicca) và đau khổ (dukkha) nâng cao khả năng của một người để có chánh kiến hoặc trí tuệ trực tiếp trong Phật giáo (Thomas William, 2008).
Anattā nhấn mạnh vô ngã thông qua phân tích cụ thể về sự tồn tại của năm uẩn. Theo đó, anattā phủ định với bất cứ điều gì được coi là 'tự ngã' hoặc 'những gì thuộc về cái tôi' trong bất kỳ bộ phận nào của con người hoặc chúng sinh khác. Nói cách khác, niềm tin vào 'bản ngã' hoặc ‘sự dính mắc với bản ngã’ là dukkhasamudaya (nguồn gốc của đau khổ - tập đế) (Harvey, Emmanuel, 2015), giả định rằng mọi thứ trên thế giới vẫn không thay đổi. Tuy nhiên, trong thực tế, vì sự thay đổi là không thể tránh khỏi và đôi khi không thể đoán trước, con người đôi khi không thỏa mãn, dẫn đến đau khổ, mà Đức Phật đã đề cập trong Kinh Saccavibhanga (Kinh Phân Biệt về Sự thật) (Bodhi, Saccavibhangasutta, 2000). Giải thoát chỉ xảy ra khi người thực hành nhận ra thực tại vô thường trong sự tồn tại tạm thời của năm uẩn.
Đức Phật phủ nhận sự tồn tại của một linh hồn vô tận và bất biến vì Ngài tin rằng thân và tâm liên tục tiến hóa và biến đổi (anicca). Đức Phật không chấp nhận cả sassatadiṭṭhi (chủ nghĩa vĩnh cửu) và natthikadiṭṭhi (chủ nghĩa hư vô). Do đó, ý nghĩ rằng sẽ có một linh hồn tái sinh trong kiếp sau và vất vưởng khi chết được xem là tà kiến (micchādiṭṭhi). Chấp nhận tái sinh trong kiếp sau dẫn đến sự hiểu biết rằng linh hồn tách khỏi cơ thể sau khi chết và chuyển sang một cõi hoặc sự tồn tại khác. Niềm tin rằng không có gì còn lại sau khi chết khiến họ không tin vào kết quả của nghiệp. Không có khái niệm nào về 'tự ngã' tồn tại một cách độc lập, mà chỉ có nāma-rūpa (danh-sắc) thay đổi liên tục theo những điều kiện đã định trước. Cảm giác về "bản ngã" khi chúng ta đã đầu tư rất nhiều vào cuộc sống, nhận thức của chúng ta, ham muốn của chúng ta - mọi thứ, cũng là một hình thức ô nhiễm do taṇhā (tham ái) phát sinh từ avijjā (vô minh).
Trong các kinh điển Phật giáo, thuật ngữ "Attā" hoặc "Attan" mô tả cho bản ngã; nhiều từ đồng nghĩa, chẳng hạn như "Atuman", "Tuma", "Puggala", "Jiva", "Satta", "Pana" và "nāmarūpa", có ý nghĩa tương tự. Việc sử dụng các thuật ngữ Atta, Purisa và Puggala trong các bối cảnh khác nhau một cách tự nhiên cho thấy sự phủ nhận của bản ngã trong các kinh điển Phật giáo thời cổ đại. Sau đó, sự xuất hiện của các thuật ngữ như 'puggala', có nghĩa là ‘chủ thể bất biến’ hoặc ‘linh hồn vĩnh cửu’, đã góp phần hình thành học thuyết anattā trong các tài liệu Phật giáo sau này (Steven et al, 1990).
Quan điểm của Phật giáo về anatta, bác bỏ sự tồn tại của một bản ngã bất biến, khác biệt đáng kể so với quan điểm của Kitô giáo và các tôn giáo Ấn Độ. Hơn nữa, học thuyết này là gốc rễ của mọi thực hành Phật giáo, dẫn đến chuyển hóa và giác ngộ. Tóm lại, một sự hiểu biết sâu sắc và ứng dụng anattā có thể đóng góp một cách có ý nghĩa cho cả sự hài hòa nội tâm và sự ổn định toàn cầu.
2.2 Hai hình thái vô ngã
Để có được sự nắm bắt sâu sắc về học thuyết vô ngã, tác giả đã phân tích hai bài kinh điển hình trong tạng Nikāya, bao gồm Anattalakkhaṇasutta (Kinh Vô ngã tướng) và Suññatālokasutta (Kinh Sự trống rỗng của thế giới). Hai bài kinh này minh họa cách Đức Phật quán chiếu và phân tích chân lý về vô ngã trong con người, tập trung vào năm yếu tố của nāma-rūpa (danh và sắc), tạo nên một con người không có thực thể nội tại, cũng như sự trống không (tánh không) của thế giới phát sinh từ các điều kiện phụ thuộc khác nhau (duyên khởi).
(1) Nhân vô ngã
Trong kinh Anattalakkhaṇasutta (Vô ngã tướng) là bài giảng thứ hai của Đức Phật, nhằm giúp các đệ tử từ bỏ sự bám víu vào niềm tin sai lầm rằng có sự tồn tại của "tự ngã" và "những gì thuộc về bản ngã". Thuật ngữ này đề cập đến các khái niệm, cảm xúc hoặc thuộc tính mà mọi người thường gán cho bản thân; tuy nhiên, từ quan điểm Phật giáo, những khái niệm, trạng thái của tâm thức, không có một thực thể cố định và không thể tồn tại một cách độc lập. Đức Phật đã giải thích một cách cặn kẽ và chỉ ra rằng việc quán chiếu thân tâm thật của năm uẩn như vô ngã là điều cần thiết. Đức Phật liên tục nêu vấn đề thông qua những câu hỏi và câu trả lời cho năm tỳ kheo đệ tử:
'Sắc' là thường hay vô thường? Nếu nó là vô thường, thì nó đem đến đau khổ hay hạnh phúc? Và nếu một cái gì đó là tạm bợ, gây đau khổ và dễ hoại diệt, thì cái đó có xứng đáng để gọi nó là tôi hay của tôi? (Bodhi, Anattalakkhaṇasutta, 2000).
Thông qua việc hỏi người nghe, Đức Phật cũng tạo cơ hội cho người khác suy ngẫm và đánh giá xem những gì mình đã nêu ra là đúng hay sai, thích hợp hay không thích hợp, đặc biệt là liên quan đến việc tự quán chiếu pañcakkhandha (ngũ uẩn).
Đức Phật chậm rãi phác thảo chân lý trong ngũ uẩn, khéo léo bóc bỏ các lớp như vỏ chuối. Ở phần đầu của bài kinh, Ngài khẳng định, "Hình tướng (sắc) không phải là tự ngã." Lý do đầu tiên được đưa ra cho sự khẳng định này: "Nếu hình tướng là chính nó, nó sẽ không dẫn đến phiền não". Sau đó, Phật dạy rằng mọi người mong cầu rằng hình tướng của mình sẽ giống với những lý tưởng nhất định, nhưng nó thường không đáp ứng được những kỳ vọng đó. Do đó, chứng kiến sự tiến hóa tự phát của cơ thể dưới dạng vật chất khiến người ta cảm thấy thất vọng và tuyệt vọng. Ví dụ, một người phụ nữ thường trải qua nỗi sợ hãi do những thay đổi về ngoại hình theo thời gian, điều này có thể góp phần vào quá trình lão hóa. Sự thay đổi này có thể ảnh hưởng đến cách nhìn của chồng cô ấy trong việc duy trì sự thờ ơ đối với mối quan hệ của cả hai. Trường hợp này minh họa mối liên hệ chặt chẽ giữa đau khổ và sự biến đổi của hình tướng (sắc thân).
Như đã đề cập trong Anattalakkhaṇasutta, yếu tố thứ hai trong ngũ uẩn là vedanākkhandha (thọ uẩn), cũng là vô ngã. Vedanā có nghĩa là cảm giác, cảm thọ hoặc nhận thức ở bất kì đâu trong cơ thể và tâm trí, chẳng hạn như nóng, lạnh, đau nhức, tê liệt, hạnh phúc hay dễ chịu, đau khổ hoặc khó chịu, v.v. Vedanāsutta phân biệt ba loại cảm giác: (1) "Cảm giác khó chịu" có nghĩa là sự không thoải mái, chán ghét; (2) "cảm giác dễ chịu" có nghĩa là cảm giác thoải mái và hạnh phúc; và (3) cảm giác trung tính có nghĩa là không vui vẻ cũng không đau khổ (bất khổ bất lạc). (Bodhi, Vedanāsutta, 2000). Dưới sự hướng dẫn của Đức Phật, người ta có thể hiểu rằng những cảm giác như vậy cũng là vô ngã, phát sinh và chấm dứt liên tục. Hơn nữa, theo quy luật duyên khởi thì vedanā (cảm giác) được sinh ra bởi phassa (tiếp xúc) 'phassa paccayā vedanā' (tiếp xúc duyên với cảm thọ). Ví dụ, khi một người đàn ông gặp một người phụ nữ xinh đẹp, anh ta có xu hướng cảm giác rằng cô gái ấy có thể hấp dẫn hoặc đáng yêu (lạc thọ). Đó là một loại cảm xúc dễ chịu, và nó bị đảo ngược khi anh ta gặp phải một người mà anh ta không thích hay cảm thấy khó chịu (khổ thọ). Hai cảm nghiệm này, dù lạc hay khổ, chỉ là hai tập hợp năm uẩn, nhưng những cách biểu hiện khác nhau cho thấy rằng ngay cả cảm xúc cũng hoàn toàn là vô ngã.
Yếu tố thứ ba của năm uẩn, saññākhandha (tưởng uẩn), cũng là vô ngã. Saññā là những suy nghĩ và nhận thức, tức là những ý tưởng nảy sinh trong tâm trí vì có sự tiếp xúc giữa năm giác quan và năm đối tượng bên ngoài, được nhận biết và dán nhãn (hình dạng của một ngôi nhà, cảm giác sợ ma) (Peter, 2013). Saññā là một khái niệm Phật giáo phức tạp với nhiều tầng ý nghĩa khác nhau như sau: nền tảng tinh thần, tâm tính, phản ứng của tâm; hiện tượng có điều kiện, ấn tượng tiềm thức; xung lực nghiệp; hạt giống kế thừa; xây dựng hoạt động; hiện hành theo thói quen; 'thói quen hoặc xu hướng' (Nagapriya, 2004). Saññā được coi là một yếu tố được đặc trưng bởi vô ngã (anattā) bởi vì sự hình thành tinh thần là một quá trình giải thích thông tin giác quan để hiểu thế giới xung quanh chúng ta. Saññā (nhận thức) phát sinh từ sự tiếp xúc giữa các đối tượng (cảnh) và sự tương ứng của các cơ quan giác quan (căn). Nó đại diện cho nhận thức và nhận biết, phân biệt thế giới thông qua các chức năng khác nhau của giác quan. Ngoài ra, saññā cũng dán nhãn hoặc đặt tên cho đối tượng cũng như hình thành và tích lũy kinh nghiệm. Ví dụ, khi ai đó đề cập đến 'biển', chúng ta ngay lập tức ‘tưởng’ (saññā) ra những con sóng, những bãi biển có cát trắng, những hòn đảo xa xa... Tương tự như vậy, khi chúng ta ngửi thấy một mùi hương, tâm chúng ta phân biệt nó là mùi hương, không phải mùi hoa. Tương tự như vậy, khi nghe tiếng chuông chùa, tâm ngay lập tức nhận thức được rằng đã đến thời gian tụng kinh, trở về chánh niệm hoặc thông báo đến thời khóa thiền định. Tâm mặc định phản ứng khi nghe những âm thanh quen thuộc như vậy. Saññā không cố định và thay đổi theo thời gian và hoàn cảnh. Nó phát sinh và phụ thuộc vào nhiều tiến trình nhận thức giữa các đối tượng và các giác quan riêng biệt. Kết quả này chỉ ra rằng nhận thức cũng vô thường, biến đổi và hoàn toàn không có thực thể cố định. Do đó, saññā chắc chắn là vô ngã.
Yếu tố thứ tư là saṅkhārakhandha (hành uẩn). Saṅkhāra bao gồm các hiện tượng (pháp) có điều kiện, ý chí, hoạt động xây dựng, quá trình suy nghĩ và hành động tâm lý góp phần tạo ra nghiệp. Một đối tượng kích hoạt tất cả các loại dấu ấn tinh thần và điều kiện tâm thức (Kalupahana, 1992). Nó bao gồm các phản ứng có điều kiện dẫn đến các yếu tố hành động cơ thể, lời nói và tinh thần (ý thức). Ví dụ, khi một người còn trẻ, họ gặp những người ăn xin và phải tự hỏi tại sao họ lại ở trong tình huống đó. Tuy nhiên, khi lớn lên, vấp ngã trong cuộc sống và đôi khi phải đối mặt với những khó khăn về tài chính, họ dần hiểu thêm về những người ăn xin bần cùng mà họ gặp trong thời thơ ấu. Trong giai đoạn này, các cá nhân trở nên từ bi và thấu hiểu hơn về hoàn cảnh của những người ăn xin, khi họ quan sát thấy chính mình cùng trong hoàn cảnh tương tự. Saṅkhāra của cá nhân từ thời thơ ấu đã phát triển do sự cởi mở ngày càng tăng. Nhận thức này thúc đẩy họ sẵn sàng lãnh đạo, thúc đẩy họ hành động ngay bây giờ và giúp đỡ bất kỳ ai mà không phân biệt đối xử. Ví dụ chứng minh rằng Saṅkhāra liên tục thay đổi theo thời gian và trong các hoàn cảnh khác nhau, tùy thuộc vào những trải nghiệm cụ thể mà cá nhân gặp phải. Họ có thể phát triển nhiều hơn trong mọi giai đoạn của cuộc đời bằng cách có được những trải nghiệm như vậy. Saṅkhāra thay đổi nhanh đến nỗi chúng ta không chắc chắn làm thế nào để nhận ra mức độ trưởng thành của mình. Điều này giải thích tại sao đôi khi chúng ta có thể thành thật nhưng lại có thể cảm thấy ghét một ai đó. Do đó, Saṅkhāra không phải là một thực thể cố định mà chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố linh hoạt, môi trường sống và các tác động bên ngoài. Saṅkhāra cũng là vô ngã.
Yếu tố thứ năm là viññāṇa (ý thức), yếu tố cuối cùng trong pañcakhandha, đại diện cho sự khác biệt của các đặc tính và khía cạnh của nó, cụ thể là nhận thức, là giai đoạn chính của sự nhận diện của các đối tượng nhận thức thông qua sáu giác quan (Harvey, 2013). Yếu tố này giúp xác định những gì chúng ta nghe, ngửi, nếm, chạm và cảm nhận. Viññāṇa nhận thông tin từ các giác quan nhận biết. Khi có giao tiếp bằng mắt với một đối tượng hình ảnh, nhãn thức (cakkhuviññāṇa) nhận dữ liệu thông tin về cảnh sắc đó. Vì sắc là đối tượng của con mắt. Trong giai đoạn tiếp theo, Manoviññāṇa (ý thức) phát sinh và phân biệt từng đối tượng. Nhờ ý thức, chúng ta có thể biết rõ màu sắc, hình dạng, đặc tính của sắc vừa được con mắt ghi nhận. Một ví dụ khác, khi tai nhận được (nghe) bất kỳ âm thanh nào, sotaviññāṇa (nhĩ-thức) phát sinh để phân biệt các loại âm thanh khác nhau và thông báo cho não bộ những gì đã được nghe, chẳng hạn như tiếng gió, tiếng sấm sét, hoặc tiếng mưa. Sự kiện này có sẵn để phân biệt hình ảnh, màu sắc, thị hiếu, cảm giác dễ chịu hay khó chịu, và những tư tưởng lành mạnh hay bất thiện. Viññāṇa không thể hoạt động độc lập mà đòi hỏi sự kết hợp của nhiều yếu tố khác, chẳng hạn như rūpa (ví dụ: thân, mắt và tai), vedanā (ví dụ, cảm xúc), saññā (ví dụ, nhận thức) và saṅkhāra (ví dụ, sự hình thành và ý chí). Khi một người ngủ say, Viññāṇa cũng hoạt động yếu hơn khi người đó thức giấc. Do đó, viññāṇa cũng là vô thường và vô ngã vì nó thay đổi liên tục.
Nhìn chung, con người đã bám vào ngũ uẩn và trở nên chấp trước vào khái niệm 'tự ngã' và 'những gì là của ta'. Tuy nhiên, trên thực tế, con người được tạo thành từ năm uẩn, không có uẩn nào được coi là thiết yếu. Tuyên bố "Đây không phải là tôi; Tôi không phải là điều này; đây không phải là chính tôi" (Bodhi, Anattalakkhaṇasutta, 2000) chứng minh rằng bản ngã có thể được thể hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, bao gồm "của tôi", "tôi" và "bản ngã". Khi quan điểm sai lầm phát sinh, gợi ý rằng một cái gì đó thuộc về 'của tôi' (chẳng hạn như ngôi nhà của tôi), các cá nhân tin rằng tất cả các hiện tượng bên ngoài đó đều có thật. Ngoài ra, một Phật tử quán chiếu về bản chất của sự tồn tại, xem xét những gì cấu thành nên bản ngã và những gì liên quan đến nó, dưới ánh sáng của vô ngã, điều này gợi ý rằng tất cả các yếu tố có điều kiện cùng tồn tại theo quy luật Duyên khởi (paticcasamuppada). Sự phản ánh này làm vỡ mộng các hành giả bằng cách giải phóng họ khỏi sự dính mắc với hình tướng, cảm xúc, nhận thức, sự lưu dấu đối tượng, và ý thức (Bodhi, The Connected Discourses). Do đó, học cách từ bỏ sự bám víu vào bất kỳ hiện tượng hay tướng trạng có điều kiện nào cho phép người ta được giải thoát khỏi tất cả các lậu hoặc hay ô nhiễm nơi tâm. Hành giả đã đạt được giác ngộ, chân lý của vô ngã (anattā), và đạt được quả giải thoát (Niết-bàn), như năm Tỳ-kheo đầu tiên (pañcabikkhus) đã đạt được quả vị tự do và giác ngộ sau khi lắng nghe kinh Anattalakkhaṇasutta (Kinh Vô ngã tướng).
(2) Pháp vô ngã
Trong Suññataloka Sutta, Đức Phật phủ nhận "những gì thuộc về bản ngã" liên quan đến các yếu tố vật chất hoặc hiện tượng bên ngoài. Khi Tôn giả Ananda hỏi Đức Phật tại sao thế giới này trống rỗng, Ngài trả lời rằng ngay cả chủ thể nhận thức, có nghĩa là con mắt, và đối tượng nhận thức, là hiện tướng, cũng trống rỗng, bởi vì mắt thức (cakkhuviññāṇa) và hình tướng (nāma) là trống rỗng (Bodhi, Suññataloka Sutta, 2000). Những hiện tượng này minh họa sự liên kết của nhận thức và chỉ ra tầm quan trọng của phân tích có cấu trúc về trải nghiệm tri giác. Sự hiện diện của mắt nâng cao nhận thức về chính nó, cho phép nó nhận thức các đối tượng. Hơn nữa, Đức Phật giải thích rằng loka (thế giới) bao gồm sáu kinh nghiệm giác quan hoàn toàn là vô ngã bởi vì không có gì thuộc về tự ngã. Ý nghĩa trung tâm của bài kinh này nhấn mạnh sự trống rỗng của thế giới, bởi vì sự vắng mặt của "tự ngã" phủ nhận khái niệm về một "bản ngã" hiện hữu, có nghĩa là năm uẩn, sáu giác quan và sáu đối tượng bên ngoài đều là vô ngã.
Qua phân tích vô ngã của năm uẩn trong Anattalakkhaṇasutta và vô ngã của thế giới trong Suññatalokasutta, Đức Phật đã lập luận một cách có hệ thống và hợp lý để xây dựng một học thuyết Anattā (vô ngã) một cách chặt chẽ. Cả chủ thể nhận thức và đối tượng của nhận thức đều ngụ ý rằng sự tồn tại của con người, bao gồm trong năm uẩn, là vô ngã, và thế giới cũng trống rỗng. Nhưng điều quan trọng cần lưu ý là khái niệm vô ngã của Phật giáo có nghĩa là có điều gì đó tồn tại, và nó ngụ ý thế giới bên kia, luân hồi, hoặc hậu quả của nghiệp. Theo Peetush, bản ngã được hiểu là một dạng nguyên tử, tương tự như một dạng điểm không có sự mở rộng trong không gian (Peetush, 2018). Sự hiểu biết này về cơ bản phân biệt Phật giáo với các trường phái hủy diệt, vì nó bác bỏ sự tồn tại của một bản ngã vĩnh viễn dễ bị hủy diệt (Harvey, 2013). Khi Phật tử hiểu các phương pháp thực hành vô ngã ở mức độ sâu sắc hơn, sự chấp trước vào các quan điểm về "cái ta" và "cái của ta" sẽ dần ít hơn. Họ bắt đầu nhận ra rằng cuộc sống là vô thường, điều này dẫn đến sự không tham đắm với thế giới bên ngoài, và họ tìm kiếm sự bình an trong tâm hồn. Họ chấp nhận để mọi thứ tiêu cực trôi qua khi chúng không còn cần thiết nữa và giảm thiểu những đòi hỏi trong cuộc sống cá nhân của họ. Sự giác ngộ tối thượng là sự biến mất của "bản ngã" vô hình nhưng bí ẩn này. Đức Phật đã giác ngộ rằng không có bản ngã đích thực. Tuy nhiên, thật phức tạp đối với những người sống trong một thế giới vật chất có vẻ vững chắc để hiểu và chấp nhận khái niệm 'không có tự thể'. Những gì được nhận thức như một "bản ngã" chỉ đơn thuần là một tập hợp các pháp (hiện tượng) tạm thời, có điều kiện phát sinh và biến mất một cách nhanh chóng. Do đó, ý tưởng về một bản ngã bất biến, vĩnh cửu là một quan niệm sai lầm.
Lý thuyết về vô ngã (anattā) là học thuyết cơ bản có thể xây dựng hòa bình và hòa hợp trên thế giới. Thực hành vô ngã là một phương pháp cho phép một người nhận thấy sự thay đổi 'tốt hơn' hoặc 'tồi tệ hơn' của một cá nhân, hoặc quan sát sự thay đổi liên tục của một người, mà không cần dựa vào bất kì nền học thuyết thần bí hoặc cao siêu nào cả (Pedulla, 1999). Các phương pháp thực tế nhấn mạnh các kỹ thuật hành vi, xử lý nhận thức, tự phản ánh và phát triển, khuyến khích các cá nhân chịu trách nhiệm về bản thân và cộng đồng của họ. Sự hiểu biết rằng sự tồn tại của một người có liên quan đến những người khác và môi trường xung quanh cho thấy mối quan hệ liên kết giữa chúng sinh và cá nhân, cũng như giữa chúng sinh và thế giới. Hiểu được tầm quan trọng của một cá nhân có thể ảnh hưởng đến thái độ, giao tiếp, sự kết nối và ngược lại, ở một mức độ nhất định, có thể dẫn đến một hành vi cụ thể và thái độ cân bằng, theo hướng dẫn cụ thể. Nhận thức về vô ngã liên quan đặc biệt đến vai trò của các cá nhân, tổ chức, đặc biệt là các chính trị gia, trong quá trình đàm phán cũng như việc tiến hành các hoạt động an ninh và hòa bình ở các khu vực chiến sự khác nhau trong việc đảm bảo duy trì hòa bình và ổn định khu vực một cách lâu dài. Nhận thức rằng ‘cái tôi’ chỉ là một dạng của ảo tưởng và tà kiến cung cấp cho các cá nhân liên quan cơ hội tham gia đối thoại và lắng nghe lẫn nhau, đồng thời thúc đẩy góc nhìn vị tha hơn giữa các bên đối thoại. Vì vậy, con người nên tìm kiếm các giải pháp có lợi để thúc đẩy hợp tác, cùng tồn tại và phát triển thay vì tham gia vào xung đột vũ trang hay chạy đua các chương trình bom nguyên tử phá hoại thế giới chỉ vì không thật sự hiểu ‘cái tôi’ là gì.
3. Vai trò của thực hành vô ngã (anattā) trong việc giảm bớt xung đột và đấu tranh.
Trong một thế giới ngày càng bất định, áp lực lãnh đạo không còn chỉ đến từ thị trường hay vận hành, mà đến từ chính trạng thái nội tại của người đứng đầu. Khi mọi thứ trở nên hỗn loạn, phản xạ quen thuộc là siết chặt kiểm soát và làm nhiều hơn, nhưng điều này thường chỉ khuếch đại sự rối loạn bên trong hệ thống.
Hơn hai ngàn năm trước, Đức Phật đã chỉ ra rằng gốc rễ của mọi đau khổ và xung đột là chấp trước – hay nói cách khác, đó là sự bám víu vào các khái niệm về "cái ta" và "cái của ta". Đức Phật cũng thừa nhận rằng hoàn toàn không có bản ngã bên trong con người mà chỉ có một tập hợp mười hai yếu tố của chuỗi Duyên khởi (Mejor, 2016). Trong khi nhân loại không ngừng tìm kiếm con đường hòa bình thông qua nhiều phương tiện khác nhau, bao gồm chính trị, kinh tế và hợp tác, v.v…Mặt khác, Phật giáo đề xuất một con đường sâu sắc hơn bắt đầu bằng sự chuyển hóa nội tâm, cụ thể là, bắt đầu từ việc học hỏi, nhận thức, tu tập để thực chứng vô ngã bên trong chính mỗi cá nhân. Vô ngã không chỉ là một khái niệm triết học mà còn là một cách tiếp cận thực tiễn đưa ra thực hành cụ thể để giải quyết xung đột và giải quyết các vấn đề mâu thuẫn bên trong và bên ngoài. Hóa ra mọi tranh chấp đều bắt nguồn từ sự dính mắc của cái tôi và những gì là cái của tôi. Nhận thức về vô ngã, tức là một dạng nhận thức ‘non-becoming’ (không tự tạo ra một bản ngã cụ thể cho chính mình), là cần thiết và kịp thời để tạo ra hòa bình thế giới trong thế kỷ 21 (Carlisle, 2006a).
Như đã phân tích ở trên, vô ngã có nghĩa là không có "bản ngã" bất biến hoặc độc lập trong con người (Gombrich, 2009). Con người chỉ là một tập hợp năm yếu tố được gọi là năm uẩn (pañcakhandha), bao gồm hình tướng (rūpa-kkhandha), cảm giác (vedanā-kkhandha), nhận thức (saññā-kkhandha), sự hình thành các yếu tố tinh thần (saṅkhāra-kkhandha) và ý thức (viññāṇakkhandha). Đức Phật giải thích rằng thế giới (loka) được tạo thành từ sáu trải nghiệm giác quan, tất cả đều vô ngã vì không có bản ngã (atta) và không có gì thực sự thuộc về bản ngã (Christian, 2017). Lời giải thích này có nghĩa là năm uẩn, sáu giác quan và sáu đối tượng bên ngoài đều vô ngã (Mathers et al., 2013). Nhận thức về anattā có thể giúp một người phát triển một quan điểm đúng đắn và sự hiểu biết trực tiếp về đạo Phật, vì nó có liên quan đến vô thường (anicca) và đau khổ (dukkha) (Harvey, 2013). Khi thấy rõ điều này, họ hiểu rằng tất cả các hiện tượng, bao gồm cả bản thân và người khác, đều không có thật và chỉ tạm bợ, và do đó buông bỏ chấp trước và ngã mạn.
Mọi cuộc xung đột hay đấu tranh đều bắt nguồn từ suy nghĩ về "cái tôi": "Tôi đúng", "Tôi bị xúc phạm", "Tôi phải thắng". Con người thường bị lừa dối bởi ảo tưởng mà họ tạo ra vì họ luôn có tiềm năng để trở thành một cái gì đó ‘vượt trội’, vượt qua người khác hoặc vượt qua chính mình với những đam mê và mong muốn hiện tại của họ. (Carlisle, 2006b). Một trạng thái ảo tưởng bao trùm toàn bộ tâm thức bên trong, bị chi phối bởi ba gốc rễ độc hại của tham lam (lobha), sân hận (dosa) và si mê (moha), che mờ lý trí và gây ra những hành động, lời nói và suy nghĩ vô thức. Để bảo vệ quan điểm, suy nghĩ và ý chí của chính mình, họ sẵn sàng gạt bỏ quan điểm và suy nghĩ của người khác bằng cách sử dụng vũ lực hoặc tiếng nói của các nước lớn để đè bẹp các nước nhỏ, nhất là các quốc gia đi theo chế độ độc tài. Thái độ này dễ dàng được thể hiện rõ ràng trong các cuộc họp của các nhà lãnh đạo chính trị toàn cầu tại các hội nghị quốc tế. Hòa bình và thịnh vượng không thể xảy ra nếu các quốc gia thiếu tôn trọng lẫn nhau. Sự thiếu tôn trọng xuất phát từ quá nhiều cái tôi cá nhân, khiến các nhà lãnh đạo khó đàm phán song phương. Từ đây, các cuộc chiến tranh khu vực hoặc chiến tranh thế giới có thể xảy ra do thiếu đối thoại giữa các nhà lãnh đạo chính trị, và rõ ràng điều này xuất phát từ một vấn đề duy nhất, chính là ‘bản ngã cá nhân’, vô hình nhưng lại có sức hủy diệt không thể phủ nhận đối với hòa bình của nhân loại.
Quan sát vô ngã thông qua thiền chánh niệm giúp chúng ta nhận ra rằng cảm xúc và tư tưởng chỉ đơn thuần là những hiện tượng sinh-diệt không ngừng, không có một chủ thể cố định. Kỹ thuật này được coi là một phương pháp thực hành lòng vị tha để giải quyết các vấn đề của thời đại. Theo Thiền sư Nhất Hạnh, một nhà hoạt động hòa bình nổi tiếng và là một thiền sư Phật giáo, người cũng dẫn dắt các khóa tu trên toàn thế giới về "nghệ thuật sống chánh niệm". Trong các bài giảng của mình, Ngài nhấn mạnh sự kết hợp song song giữa "dừng lại", hay tập trung, và "quan sát trong giây phút hiện tại". (Nhất Hạnh, 1990). Thiền sư khuyến khích thực hành hơi thở có kiểm soát, bao gồm việc tập trung tâm trí vào hơi thở để trở về với chính mình và lấy lại sự cân bằng giữa cơ thể và tâm trí. Trong khi "quan sát", mỗi người phân biệt thân và tâm bằng cách thực hành chánh niệm để nhìn sâu vào bản chất thực sự của mình. Thông qua thực hành thuần túy qua việc theo dõi hơi thở một cách có ý thức và chú ý đến cơ thể trong quá trình thở, sẽ đến lúc hơi thở, cơ thể và tâm trí trở nên hợp nhất và nhất tâm. Sau đó, chúng ta sẵn sàng quan sát rõ ràng và sâu sắc các cảm giác (vedana), các tâm hành (sankhara) và các đối tượng tâm lý (dharma) phát sinh trong lĩnh vực nhận thức. Trong thực tập quan sát này, Thiền sư nói rằng quan sát có nghĩa là trở thành một với đối tượng được quan sát. Chúng ta quan sát sức mạnh của chánh niệm, nó soi sáng và chuyển hóa. Bằng cách hướng sự chú ý của mình đến các hiện tượng như hơi thở, cảm giác, suy nghĩ và cảm xúc, người ta có được sự hiểu biết trực tiếp về những trải nghiệm này. Bằng cách trải nghiệm sự thật về đau khổ, vô thường và đặc biệt nhất là vô ngã, loại trí tuệ này cho phép người ta nhìn thấy những phẩm chất này rõ ràng hơn những thứ bên ngoài bản thân (Carlisle, 2006b). Việc thực hành quan sát chánh niệm, dựa trên học thuyết vô ngã, thực sự là một kỹ thuật quan trọng cần được phát huy để giúp các cá nhân thực hành, làm chủ và kiểm soát tâm trí của chính mình, từ đó mang lại sự bình an nội tâm.
4. Vô ngã và hòa bình toàn cầu
Trên bình diện xã hội, sự chấp thủ tập thể (dưới hình thức chủ nghĩa dân tộc cực đoan, tôn giáo ích kỷ, hoặc quyền lực chính trị) là nguyên nhân của chiến tranh và gây ra chia rẽ thế giới. Tại đây, tác giả sẽ xem xét các quan điểm khác nhau về các vấn đề tôn giáo và hòa bình liên quan đến chủ đề này. Nhìn chung, các văn bản nêu trên từ các thánh kinh của các tôn giáo trên thế giới luôn chứng minh rằng hòa bình là một nguyên tắc cơ bản được tuyên truyền ở tất cả các tôn giáo. Chẳng hạn, Cơ Đốc giáo kêu gọi: "Phước cho những người hòa giải, vì họ sẽ được gọi là con cái Đức Chúa Trời". (Ma-thi-ơ 5:9); hoặc Hồi giáo với các khẩu hiệu sau: "Hòa bình, lòng thương xót và phước lành của Allah đến với bạn" - Assalāmu' alaykum wa rahmatullāhi wa barakātuh (Kinh Qur'an, 24:61). Tuy nhiên, câu hỏi đặt ra: nếu các tôn giáo luôn thúc đẩy hòa bình, tại sao có những cuộc chiến tranh trên toàn cầu bắt nguồn từ các cuộc xung đột liên quan đến các tôn giáo hòa bình này?
Có thể cung cấp một số nguyên nhân và lý do đằng sau điều này. Không nghi ngờ gì nữa, một lý do bắt nguồn từ sự mâu thuẫn giữa lý thuyết và thực tiễn, nơi tinh thần nguyên thủy của các tôn giáo này nhấn mạnh hòa bình và hòa hợp. Tuy nhiên, những người theo đạo thường đi chệch khỏi các nguyên tắc và thực hành tôn giáo yêu quý của họ, thay vào đó chiến đấu nhân danh hòa bình. Tương tự như vậy, một phần do cách tiếp cận sai lầm đối với niềm tin và sự hiểu biết, và một phần do chủ nghĩa cực đoan tôn giáo, cùng với cách tiếp cận thận trọng đối với mọi vấn đề mà nhân loại phải đối mặt, hòa bình thế giới dường như đang ở giai đoạn trì trệ ngay cả vào buổi bình minh của thế kỷ 21, trong đó các cam kết duy trì và gìn giữ hòa bình đã được cộng đồng quốc tế thực hiện. Nói tóm lại, các tôn giáo lớn và phổ biến trên thế giới vẫn không thể coi nhau như anh em một nhà, có thể cùng tồn tại và phát triển, mà thay vào đó xem mình là những hệ tư tưởng hay hệ thống giáo lý có những đặc điểm riêng biệt không thể trộn lẫn với các hệ thống tín ngưỡng khác.
Do đó, điều cần thiết phải đề cập là thông điệp hòa bình, như được giải thích bởi các tôn giáo khác nhau, có thể được phổ biến cho gia đình nhân loại để thúc đẩy nhận thức toàn cầu về sự cần thiết và tầm quan trọng của hòa bình. Một khía cạnh quan trọng để đạt được công lý và công bằng trong các vấn đề quốc tế là đảm bảo hòa bình toàn cầu. Tương tự như vậy, ở cả cấp độ cá nhân, quốc gia và quốc tế, một thái độ hòa bình sẽ mở đường cho việc tạo ra một cộng đồng an ninh toàn cầu. Theo tuyên bố của Liên Hợp Quốc, một nền văn hóa hòa bình là một nền văn hóa mà các giá trị, thái độ và hành vi được chi phối bởi sự khoan dung, công lý, tự do tư tưởng, công bằng, tôn trọng sự sống và đa dạng, cùng với việc từ chối và lên án bạo lực.
Học thuyết về vô ngã nhắc nhở chúng ta rằng không có "bản ngã" hay "cái tôi" tuyệt đối nào, vì tất cả mọi sự tồn tại đều phụ thuộc lẫn nhau – cùng tồn tại với nhau, vì cái này có nên cái kia có. Con người không thể tồn tại nếu không có thức ăn, nước uống, ánh sáng mặt trời, cây cối, v.v. Con người chắc chắn phải học cách bảo vệ và tôn trọng tất cả chúng sinh, kể cả chúng sinh không có cùng mức độ nhận thức như con người. Góc nhìn này là một trong những nhận thức dẫn đến sự hài hòa và cùng tồn tại, cần thiết cho sự tồn tại và phát triển bền vững, từ quan điểm trí tuệ của một chúng sinh giác ngộ. Nhận thức này nuôi dưỡng lòng từ bi (mettā) và trí tuệ (paññā), giúp mọi người tôn trọng và thông cảm với nhau. Đó là sự hiểu biết lẫn nhau dẫn đến thái độ hợp tác và đối thoại, cùng nhau tìm ra giải pháp cho từng quốc gia, dân tộc, thay vì áp đặt quan điểm của một quốc gia lớn hơn lên một quốc gia nhỏ hơn. Chính sự không phân biệt đối xử giữa bạn bè và kẻ thù chứng tỏ rằng mọi người làm việc với một quan điểm vô tư, thuần khiết, một quan điểm không bị chi phối bởi lòng tham, thù hận và vô minh. Hơn nữa, chính sự vắng mặt của bản ngã và suy nghĩ cho số đông dẫn đến trách nhiệm chung đối với toàn bộ cộng đồng, xã hội và thế giới, chứ không phải tư duy bản ngã cá nhân ích kỷ, hẹp hòi. Do đó, vô ngã và vị tha không dẫn đến thụ động mà mở ra một đạo đức toàn cầu dựa trên các mối quan hệ, hỗ trợ lẫn nhau và hòa hợp. Khi mỗi người cư xử trong tinh thần vị tha, mọi ranh giới phân biệt đối xử và thù hận sẽ dần tan biến.
5. Kết luận
Hòa bình thế giới sẽ không thể có được nếu mỗi cá nhân tiếp tục chiến đấu trong chính mình. Vô ngã là nền tảng của hòa bình, bởi vì nó xóa bỏ chấp trước và thù hận – hai nguyên nhân hàng đầu của mọi xung đột và đấu tranh. Đối mặt với một số tình huống căng thẳng nhất thế giới, chẳng hạn như ở Trung Đông và biên giới xung quanh Ấn Độ hiện nay, đã đến lúc các nhà lãnh đạo nhận ra một tiếng nói quen thuộc kêu gọi sự hòa hợp giữa các cộng đồng và các bên, đặc biệt là tiếng nói của Liên Hợp Quốc trong việc duy trì hòa bình. Một nhiệm vụ cấp bách như vậy có thể được thực hiện thông qua nhiều phương tiện khác nhau, một trong số đó là giáo dục nhận thức vô ngã thông qua các phương pháp đạo đức và thiền định như một cách tiếp cận học thuật, cùng với hòa bình xã hội thông qua các phương tiện truyền thông. Do đó, học thuyết vị tha, nhấn mạnh sự bình an nội tâm của mỗi cá nhân, có thể làm cho hòa bình toàn cầu trở thành hiện thực. Nó có thể được thực hiện bằng cách bắt đầu với giáo dục nhận thức, xác định bản ngã cá nhân là linh hoạt và biến chuyển. Giải pháp trước mắt này sẽ giúp tạo ra một làn sóng nhận thức mới về "Văn hóa bình an nội tâm" – một khẩu hiệu của thế kỷ 21. Khi con người hiểu rằng "không có bản ngã riêng biệt", họ sẽ sống với tình yêu, trí tuệ và sự hiểu biết, nhìn thấy chính mình trong người khác. Toàn bộ cuộc sống này là một chuỗi các quá trình liên quan đến nhau cùng tồn tại, trong đó không thể có hình ảnh của một cá nhân hoặc một bản ngã có thể thống trị thế giới. Chính sự thức tỉnh này mà Đức Phật đã mở ra – con đường từ sự bình an bên trong cá nhân đến hòa bình phổ quát cho toàn nhân loại – con đường dẫn đến sự chứng ngộ vô ngã, bao gồm cả các hiện tượng bên trong và bên ngoài. Hòa bình là một chủ đề lớn và cần thêm nhiều nghiên cứu hơn nữa trong tương lai để giúp thế giới trở nên bình an, hòa hợp, và hạnh phúc hơn.
Lời tri ân - Bài viết này đã được tác giả trình bày và thuyết trình trong Hội thảo quốc tế về Hòa bình thế giới với chủ đề : “từ tâm Đại Bi đến hợp tác cùng phát triển” ngày 21 - 22/11/2025 được tổ chức bởi Trung tâm Phật học, Đại học Visva-Bharati và Tổ chức Phúc lợi Xã hội Liên bang Siddhartha, Kolkata. Đồng thời, bài viết cũng đã được đăng tải trên Tạp chí Quốc tế Nghiên cứu Cao cấp (International Journal of Advanced Research - IJAR) bằng tiếng Anh số tháng 4/2026 với link http://www.journalijar.com/current-issue/?mn=03&yr=2026&Ln=upload59608.
Nhân mùa Vesak 2026, chúng con hi vọng bài viết không chỉ được lan tỏa đến đông đảo cộng đồng Phật tử mà còn có thể đến được với quần chúng xã hội, những người mong muốn tiếp cận với đạo Phật bằng con đường của học hỏi và hiểu biết. Với một chút đóng góp nhỏ bé, chúng con ngưỡng mong báo đền một phần công ơn của Tam Bảo, tri ân đến những vị phát tâm hộ trì cho chư Tăng Ni đang tìm cầu tri thức ở nhiều nơi xa bằng cả tấm lòng. Mong cho ánh sáng của Phật pháp được trường tồn trên thế gian, xóa tan và hóa giải những hận thù, bạo động bằng từ bi và lòng vị tha, trị liệu và chữa lành những tâm hồn bị tổn thương và đau khổ, để góp phần xây dựng nên một xã hội cực lạc và an bình ngay trong thế kỷ này.
Tài liệu tham khảo
1. Alexander Wynne. (2009). Early evidence for the “no self” doctrine. Oxford Centre for Buddhist Studies, 59–63.
2. Barnhart, M. G. (2012). Theory and comparison in the discussion of Buddhist ethics. Philosophy East and West, 62(1), 16–43. https://doi.org/10.1353/pew.2012.0001
3. Carlisle, C. (2006a). Becoming and un-becoming: The theory and practice of Anatta. Contemporary Buddhism, 7(1), 75–89. https://doi.org/10.1080/14639940600878034
4. Chris Kang. (n.d.). Anatta and meditation. BuddhaNet’s Magazine. Retrieved January
8, 2025, from https://www.buddhanet.net/anattamed/
5. Christian, C. (2017). Mind in Indian Buddhist philosophy. In E. N. Zalta (Ed.), The Stanford Encyclopedia of Philosophy. Stanford University Press.
6. Collins, S. (1990). Selfless persons: Imagery and thought in Theravada Buddhism.
Cambridge University Press.
7. Davis, J. H. (2016). The scope for wisdom: Early Buddhism on reasons and persons. In S. Ranganathan (Ed.), The Bloomsbury Research Handbook of Indian Ethics.
Bloomsbury.
8. Damien Keown. (2004). Ucchedavāda, Śāśvata-vāda, rebirth. In A dictionary of Buddhism. Oxford University Press.
9. David J. Kalupahana. (1992). A history of Buddhist philosophy: Continuities and discontinuities. University of Hawai‘i Press.
10. Escola Pau. (2024). Armed conflicts in the world in 2023. https://escolapau.uab.cat/img/programas/alerta/alerta/24/Conflicto_2023_IN.pdf
11. Geneva Academy of International Humanitarian Law and Human Rights. (n.d.). Today’s armed conflicts. Retrieved October 18, 2025, from https://genevaacademy.ch/galleries/today-s-armed-conflicts
12. Gombrich, R. F. (2009). What the Buddha thought. Equinox.
13. Harvey, P. (2000). An introduction to Buddhist ethics: Foundations, values and issues.
Cambridge University Press.
14. Harvey, P. (2013). An introduction to Buddhism: Teachings, history and practices (2nd ed.). Cambridge University Press.
15. Harvey, P. (2015). A companion to Buddhist philosophy. In S. M. Emmanuel (Ed.), A companion to Buddhist philosophy (pp. 34–37). John Wiley & Sons.
16. MacKenzie, M. (2009). Luminosity, subjectivity, and temporality: An examination of Buddhist and Advaita views of consciousness. In I. Kuznetsova, J. Ganeri & C. RamPrasad (Eds.), Hindu and Buddhist ideas in dialogue: Self and no-self. Routledge.
17. Mackenzie, M. (2012). Luminosity, subjectivity, and temporality: An examination of Buddhist and Advaita views of consciousness. In I. Kuznetsova, J. Ganeri & C. RamPrasad (Eds.), Hindu and Buddhist ideas in dialogue: Self and no-self. Routledge.
18. Mathers, D., Miller, M. E., & Ando, O. (2013). Self and no-self: Continuing the dialogue between Buddhism and psychotherapy. Routledge.
19. Mejor, M. (2016). Suffering, Buddhist views of origination of. In Routledge Encyclopedia of Philosophy (1st ed.). Routledge. https://doi.org/10.4324/9780415249126-F073-1
(Mục này xuất hiện hai lần nên được lặp lại một lần như bạn đưa)
20. Muslim ibn al-Hajjaj. (n.d.). Sahih Muslim, Book 26, Hadith 5381. In Sunnah.com. https://sunnah.com/muslim:5381
21. Nagapriya. (2004). Exploring karma and rebirth. Windhorse.
22. Peetush, A. (2018). The ethics of interconnectedness: Charles Taylor, no-self, and Buddhism. In Sophia Studies in Cross-cultural Philosophy of Traditions and Cultures
(Vol. 24, pp. 235–251). Springer. https://doi.org/10.1007/978-3-319-67407-0_12
23. Rhys Davids, T. W., & Stede, W. (1921). Pali–English dictionary. Motilal Banarsidass.
24. Sayadaw, M. (2016). Manual of insight. Wisdom Publications.
25. Saṁyutta Nikāya. (2000). Anattalakkhaṇasutta. In Bhikkhu Bodhi (Trans.), The connected discourses of the Buddha (p. 901). Wisdom Publications.
26. Saṁyutta Nikāya. (2000). Suññatalokasutta. In Bhikkhu Bodhi (Trans.), The connected discourses of the Buddha (pp. 1163–1164). Wisdom Publications.
27. The Holy Bible. (n.d.). Matthew 5:9. King James Version.
28. Tom Pedulla. (1999). Anatta: A practical approach. Buddhist Inquiry.
https://www.buddhistinquiry.org/article/anatta-a-practical-approach
29. Thich Nhat Hanh. (1990). Transformation and healing: A sutra on the four establishments of mindfulness. Parallax Press.
30. Williams, P. (2008). Mahayana Buddhism: The doctrinal foundations (2nd ed.).
Routledge.





