Lumbini: Khởi âm của bản giao hưởng
Thích nữ Nhẫn Hoà
Đại Học Delhi, Ấn Độ

NCS. TS. Thích Nữ Nhẫn Hòa, Khoa Phật học, Đại học Delhi, Ấn Độ.
Lumbini: Khởi âm của bản giao hưởng
Có những nơi không làm con người choáng ngợp, nhưng lại khiến chậm lại như thể mọi âm thanh đều lắng xuống để một điều khác bắt đầu.
Khoảng lặng mở đầu cho bản giao hưởng
Không phải mọi âm thanh đều bắt đầu bằng tiếng vang, có những âm thanh bắt dầu bằng im lặng. Lumbini là một nơi như thế, không có nhạc cụ, không có sân khấu, không có bất kỳ dấu hiệu nào của một bản giao hưởng. Nhưng chính ở nơi không có gì ấy, một bản giao hưởng đã bắt đầu từ hơn hai ngàn năm trăm năm trước.
Khoảnh khắc thái tử Siddhartha Gautama ra đời dưới tán cây vô ưu không làm thế gian bùng nổ. Không ánh sáng chói lòi, không có nhạc cụ, không âm thanh vang dội, chỉ có một điều rất lạ xảy ra, trời và đất như cùng lắng lại. Ánh sáng rơi xuống nhẹ hơn bình thường, gió đi qua mà không làm xáo động, mặt đất giữ lại khoảnh khắc ấy như thể không muốn nó trôi đi. Và trong sự tĩnh lặng đó, một nốt nhạc đầu tiên xuất hiện không phải để nghe mà để tiếp tục. Nốt nhạc ấy không phải là âm thanh, nó là một câu hỏi: Tại sao con người khổ, và làm thế nào để chấm dứt khổ đau? Lumbini không chỉ là nơi đức Phật đản sinh, mà là nơi một câu hỏi được cất lên và vẫn còn vang vọng cho đến hôm nay.
Từ Lumbini đến hành trình tỉnh thức
Từ câu hỏi đó, một bản giao hưởng bắt đầu được viết lên không bằng lời, không bằng lý thuyết mà bằng chính cuộc đời của một con người. Bản giao hưởng ấy khởi âm tại Lumbini, tiếp tục ở Bodh Gaya - nơi một con người ngồi xuống và thế giới thay đổi, vang lên tại Sarnath – nơi chân lý được cất lời đầu tiên và lặng dần ở Kushinagar – nơi không còn gì để giữ. Người ta thường nghĩ rằng giao hưởng cần âm thanh nhưng Lumbini cho thấy điều ngược lại: có những bản giao hưởng được tạo nên từ niềm tin, hy vọng và sự im lặng.

Không phải mọi sự ra đời đều làm thay đổi thế giới, nếu nhìn bằng mắt thường thái tử Siddhartha Gautama ra đời tại Lumbini đó chỉ là một sự kiện, một đứa trẻ được sinh ra dưới tán cây vô ưu, bên cạnh Hoàng hậu Maya. Nhưng nếu lắng sâu hơn, đó không chỉ là một sự ra đời mà là một hành trình đưa đến giác ngộ cho chúng sanh. Một bản giao hưởng không phải của âm thanh mà của trời đất và sự chuyển hoá tâm thức.
Lumbini với lớp huyền thoại
Nếu nhìn Lumbini theo lớp huyền thoại, câu chuyện về sự ra đời của đức Phật sẽ mang tính biểu tượng như việc hoàng hậu Maya sinh con dưới cây Sala hay thái tử đi trên hoa sen bảy bước và cất lời tuyên bố. Tất cả hình ảnh đó mang ý nghĩa không nhằm mô tả sự kiện vật lý, địa lý, thiên văn học mà diễn đạt ý tưởng về sự ra đời mang tính khác biệt và tỉnh thức. Theo Karen Armstrong (2004) huyền thoại không được tạo ra để ghi chép chính xác mà để truyền tải một chân lý tinh thần hay nói cách khác huyền thoại đóng vai trò như một lớp nền giúp người hiểu rằng sự ra đời này không chỉ là một sự kiện cá nhân mà là khởi điểm của một con đường tỉnh giác.[1]

Lumbini với lớp khảo cổ học
Nếu chỉ dừng lại ở huyền thoại, Lumbini rất dễ được xem như một không gian tín ngưỡng thuần tuý, nhưng khảo cổ học đã mang đến một nền tảng lịch sử rõ ràng hơn khi đưa câu chuyện từ tầng biểu tượng chạm xuống mặt đất của vật chất. Trụ đá Ashoka được dựng vào thế kỷ thứ III trước công nguyên với dòng chữ khắc xác nhận đây là nơi đức Phật ra đời, trở thành một trong những chứng cứ quan trọng nhất. Nghiên cứu của Robin Coningham et al (2013) cho thấy rằng Lumbini là một địa điểm có ý nghĩa tôn giáo rất sớm trước khi các công trình lớn được xây cất ở đây và qua đó cung cấp một lõi lịch sử đủ khẳng định rằng câu chuyện không hoàn toàn là tưởng tượng. [2].
Một góc nhìn khác giúp kết nối hai lớp huyền thoại và khảo cổ được John Strong (2004) trong “Relics of the Budha” cho rằng các địa điểm gắn với cuộc đời đức Phật không chỉ là nơi sự kiện ký ức, nghi lễ gặp nhau mà còn là trở thành trung tâm hành hương. [3]
Nơi con người gặp lại chính mình
Điều làm Lumbini thực sự khác biệt không nằm hoàn toàn ở khảo cổ hay huyền thoại mà ở lớp đời sống. Nó không chỉ phản ánh đời sống con người sinh ra, lớn lên mà còn mở ra một hành trình, nơi “bản giao hưởng” của an lạc và hạnh phúc được cất lên.
Khi đứng ở Lumbini hôm nay, không còn nghe thấy khoảnh khắc thái tử sinh ra bằng tai, nhưng nếu ở lại đủ lâu sẽ nhận ra bản giao hưởng đó vẫn chưa kết thúc. Dưới tán cây, ánh sáng vẫn rơi như ngày nào, bên hồ nước thiêng mặt nước vẫn tĩnh lặng như tấm gương. Và trụ đá Ashoka đứng đó qua hàng thế kỷ như một nốt trầm giữ cho bản nhạc không bị quên lãng. Mỗi tiếng chuông xa vang lên từ một tu viện đều như những nốt nhạc vô hình dẫn dắt tâm thức con người trở về với hiện tại.
Điều quan trọng nhất không nằm ở cảnh vật mà nằm ở khả năng khiến con người nghe thấy chính mình.
Khi tâm trí lắng lại, mọi vội vã tan đi, mọi nhu cầu chứng minh biến mất chỉ còn sự hiện diện trong khoảnh khắc hiện tại. Eckhart Tolle (1999) nhấn mạnh, vấn đề của con người không phải là thiếu thời gian, mà là chưa từng thật sự sống trọn vẹn trong hiện tại.[4]
Có lẽ đó chính là điều mà khoảnh khắc đản sinh tại Lumbini đã mở ra một khả năng, một con đường, một cách sống khác không dựa trên thói quen cũ tư duy mà dựa trên sự thấy rõ.
Có thể nói, khi ba lớp huyền thoại, khảo cổ và đời sống được đặt cạnh nhau, một bức tranh bắt đầu hiện ra. Huyền thoại cung cấp ý nghĩa, khảo cổ cung cấp nền tảng, đời sống cung cấp tính thực tế, không một lớp nào nếu đứng riêng có thể định nghĩa trọn vẹn Lumbini; chỉ trong sự giao thoa của cả ba, ý nghĩa của nưoi này mới thực sự hiện ra.
Dư âm của một khởi đầu chưa bao giờ kết thúc
Khởi âm tại Lumbini không có cao trào, không choáng ngợp nhưng có thể làm xúc động, làm dừng lại vì nó đã chạm đến nốt quan trọng nhất của giao hưởng. Lumbini không làm thay đổi ngay tức thì, không dạy điều gì mới nhưng nó đặt con người vào một khoảnh lặng mà rồi sẽ không còn muốn đánh mất. Và nếu khoảnh khắc ấy xảy ra dù chỉ một lần, thì bản giao hưởng vẫn đang tiếp tục không ở một nơi xa xôi mà ngay trong chính mình.
Có lẽ vì thế suốt hơn hai nghìn năm trăm năm, Lumbini vẫn không bị bào mòn bởi lịch sử. Nó tồn tại như một khoảnh lặng vĩnh hằng giữa dòng đời biến động, như một lời nhắc nhở rằng sự giác ngộ bắt đầu chính sự lắng nghe sâu sắc trong từng khoảnh khắc. Và khi rời khỏi Lumbini, có thể quên đi cảnh vật nhưng âm thanh của tĩnh lặng mà nơi ấy đã khơi dậy rất khó quên.
Và có lẽ điều Lumbini để lại không phải chỉ là một ký ức để nhớ mà là một cách để sống. Một khi đã chạm vào khoảng lặng ấy, con người sẽ không còn nhìn thế giới như trước nữa, không phải vì thế giới thay đổi mà vì cách ta hiện diện trong thế giới đã khác. Và có lẽ, bản giao hưởng ấy chưa bao giờ khép lại bởi nó chưa từng nằm ở một nơi nào khác, ngoài chính cách con người lắng nghe mình trong từng khoảnh khắc hiện tại.
Tài liệu tham khảo
[1] Armstrong, Karen. Buddha. New York: Penguin Books, 2004.
[2] Coningham, Robin, et al. “The Earliest Buddhist Shrine: Excavating the Birthplace of the Buddha, Lumbini (Nepal).” Antiquity 87, no. 338 (2013): 1104–1123.
[3] Strong, John S. Relics of the Buddha. Princeton: Princeton University Press, 2004.
[4] Tolle, Eckhart. The Power of Now: A Guide to Spiritual Enlightenment. Novato, CA: New World Library, 1999.






