Dưới bóng Bồ-đề xứ Đảo: Những bước chân độc hành và tỉnh thức
Thích Nhân Tánh
Đại học Kelaniya, Sri Lanka

Học viên cao học: Thầy Thích Nhân Tánh, Viện Sau Đại học về Pāli và Phật học, Đại học Kelaniya, Sri Lanka.
Dưới bóng Bồ-đề xứ Đảo: Những bước chân độc hành và tỉnh thức
Nếu có ai đó hỏi tôi về mảnh đất và nhịp sống của một học tăng đang du học tại Sri Lanka, tôi sẽ không ngần ngại mà kể cho họ nghe về một hòn đảo hình giọt nước neo mình giữa đại dương. Nơi ấy, mỗi nhành cây, ngọn cỏ đều thấm đẫm hương vị của sự thành kính; nơi mùi bụi đỏ hòa quyện trong mưa nhiệt đới, mùi hoa lài trắng ngần đặt trên dĩa nhôm, và cả mùi của những trang sách cũ kỹ đã ngả màu thời gian trong các thư viện Phật giáo.

Hành trình rời Việt Nam sang đây không chỉ đơn thuần là một chuyến bay băng qua đại dương, mà còn là cuộc dấn thân vào miền tâm thức cổ kính, nơi đầy rẫy những thử thách nhưng cũng lấp lánh sự bao dung.
Chân trần trên nền đất nóng
Điều đầu tiên mà bất kỳ ai cũng phải làm quen khi đặt chân đến đảo quốc này chính là đôi chân trần. Ở Sri Lanka, đôi chân không chỉ để đi, mà là nhịp cầu thể hiện lòng tôn kính. Tại khuôn viên các ngôi chùa, việc mang giày dép bị xem là thiếu sự tôn kính, một nét văn hóa khác biệt so với quê nhà Việt Nam, nơi việc đi chân trần thường chỉ diễn ra trong không gian chánh điện.

Để rồi, chính trên những cung đường hành hương rực nắng, đôi chân không giày dép ấy đã dạy tôi cách đối thoại trực diện với những cảm thọ gay gắt, để khởi dậy đức nhẫn nại từ sâu thẳm đáy lòng. Giữa những ngày nắng cháy tại Anuradhapura hay Polonnaruwa, nhiệt độ ngoài trời có thể chạm ngưỡng 40 °C. Những bảo tháp trắng muốt hấp thụ nhiệt như những lò nung khổng lồ. Bước đi trên đó, cảm giác nóng rát chạy từ gan bàn chân lên tận đỉnh đầu, bản năng thôi thúc tôi phải bước đi thật nhanh để thoát khỏi sự khó chịu ấy. Thế nhưng, khi nhìn những cụ già bản xứ hay những em nhỏ vẫn thản nhiên chắp tay, nhiễu quanh tháp với bước chân chậm rãi khoan thai, tôi bỗng thấy cái nóng ấy chỉ là một thử thách nhỏ để rèn sức chịu đựng của tâm. Hình ảnh đó đã dạy cho tôi bài học đầu tiên: hóa ra cảm giác khổ đau hay nóng rát không nằm ở mặt đất, mà ở sự phản kháng nội tâm; khi tâm đã hướng về một cõi mát lành, đôi chân sẽ không còn sợ hãi trước hơi nóng trần gian.
Nụ cười của người dân xứ Đảo
Văn hóa Sri Lanka không nằm ở những gì xa hoa, mà hiện hữu ngay trong ánh mắt hiền hòa của những người dân mặc đồ trắng tinh khôi vào những dịp lễ ngày Poya. Ở đây, sự cung kính đối với màu áo hoại sắc đã trở thành hơi thở. Dù bạn là một học tăng trẻ tuổi, người dân vẫn sẵn sàng quỳ gối chắp tay với câu “Namo Buddhaya” bằng tất cả niềm tôn kính thuần thành. Nét đẹp ấy thấm sâu vào nếp nghĩ đến nỗi đã trở thành một phần văn hóa đẹp nơi đây: họ sẵn sàng đứng dậy khi thấy bóng một vị Tăng, cởi mũ khi đi ngang qua, và tự động nhường những hàng ghế đầu trên xe buýt. Đó không chỉ là lễ nghi, đó là sự tôn kính, sự hộ trì Tam bảo đã thấm sâu vào tâm khảm mỗi người.

Chính chiều sâu của đức tin ấy đã nhào nặn nên một nhịp sống vô cùng chậm rãi, nơi mà thời gian dường như ngưng đọng trong từng cử chỉ khoan thai của người dân xứ này. Sự chậm rãi ấy đôi khi thử thách sự nhạy bén của người phương xa, nhưng nếu lùi lại một bước để quan sát, ta sẽ học được cách bao dung. Đi giữa họ, ta học được cách để cái “tôi” vội vã lắng xuống, nhường chỗ cho sự “kiên nhẫn và cảm thông” với thực tại đang là.
Bát cơm khất thực và tấm lòng thuần thành
Với truyền thống Theravāda, việc sớt bát đã trở thành mạch sống tâm linh chảy trôi qua nhiều thế kỷ. Những buổi lễ ấy cho phép tôi trở về với hình ảnh nguyên sơ của một người khất sĩ. Khi nhận lấy những phẩm vật cúng dường, tôi hiểu rằng sự thọ nhận này không hề đơn giản; nó là sự ký thác niềm tin của đàn-na, đòi hỏi người tu phải nỗ lực chuyển hóa không ngừng để xứng đáng với bát cơm tín thí.

Vào mùa Vesak hay các kỳ lễ Poya, khắp đảo quốc rực rỡ trong ánh đèn lồng thủ công. Hình ảnh hàng ngàn người tụ tập trong chùa, người thọ trì bát quan trai, người tĩnh lặng đọc kinh bên tháp, người bưng nước tưới gốc Bồ-đề... tất cả hiện lên một bức tranh thật giản dị mà thiêng liêng. Đặc biệt là các rạp Dansalas (các rạp bố thí) mọc lên khắp nơi. Người dân sẵn sàng đứng chờ hàng giờ dưới nắng chỉ để nhận một gói cơm, miếng bánh, hay thậm chí một cây kem miễn phí. Họ không chỉ nhận thức ăn, họ đang nhận và chia sẻ niềm tự hào về sự gắn kết cộng đồng. Hình ảnh ấy không chỉ gợi lên một vẻ đẹp linh thiêng về lòng vị tha, mà còn mang đậm chất liệu thuần thành của người dân xứ Đảo.

Những “ốc đảo” tu học giữa lòng dân
Sống và học tập tại một vùng đất cổ kính, đời sống của những học tăng nơi đây vẫn mang đậm một sắc thái độc hành và tỉnh giác. Đa số học tăng chúng tôi thường thuê một căn nhà nhỏ hay một gian phòng riêng biệt nằm rải rác giữa lòng dân. Sự lựa chọn này không phải để tách biệt, càng không phải để tìm cầu sự phóng dật tự do, mà là cách để chúng tôi có thể giữ gìn “nếp đạo quê nhà” và nỗ lực thích nghi với sự khác nhau về truyền thống.

Mỗi căn nhà thuê ấy, thực chất là một “ốc đảo” tu học riêng tư. Ở đó, tôi bắt đầu ngày mới không bằng tiếng đại hồng chung, mà bằng sự tự giác của một người lữ hành độc bộ. Trong không gian tĩnh mịch, tiếng mỏ và lời kinh tụng bằng âm hưởng Việt Nam vang lên, tan vào tiếng gió xào xạc của lá dừa xứ đảo. Sống một mình giữa đất khách đòi hỏi một bản lĩnh tự trị cực lớn, nơi mà ranh giới giữa tự do và kỷ luật chỉ cách nhau một niệm tâm. Không ai thúc giục, không ai giám sát, nhưng chính sự đơn độc ấy lại là chất xúc tác mạnh mẽ nhất để đối diện với chính mình, nhìn thấu những góc khuất của nội tâm.
Bên gian bếp nhỏ lẻ bóng, việc tự nấu ăn không còn đơn giản là để nuôi thân, mà là lúc để chiêm nghiệm về sự tận hiến và lòng tri ân đối với sự cúng dường của đàn-na tín thí. Những bữa cơm chay đạm bạc, phảng phất hương vị quê nhà, đã trở thành nhịp cầu nối linh thiêng, nhắc nhở tôi về tâm nguyện thuở ban đầu khi quyết định dấn thân nơi viễn xứ.
PGIPBS – Nơi dòng chảy Pāli chưa bao giờ ngưng nghỉ

Mỗi giờ lên lớp, tôi cảm giác như mình đang bước vào một kho tàng lịch sử. Những vị giáo sư nơi đây, với vốn tri thức uyên thâm, đã biến những dòng chữ Pāli khô khan trở thành những bài học nhân sinh sống động.
Ở ngưỡng cửa Sau đại học, áp lực không còn nằm ở những trang giáo trình, mà là tiến trình chuyển hóa tư duy. Chúng tôi học cách phản biện để khai phóng tầm nhìn, học cách truy nguyên để khơi nguồn mạch sống; từ đó mà chạm lấy cốt tủy nguyên sơ trong từng khái niệm Phật học. Có những đêm dài tĩnh mịch, tôi ngồi lặng yên bên bản chánh văn Pāli, dò dẫm từng con chữ như tìm lại dấu chân của bậc Đạo Sư từ hàng ngàn năm trước. Trong sự giao thoa giữa ánh đèn khuya và từng dòng cổ ngữ, tôi nhận ra rằng: sự học không còn là thu nhận kiến thức đơn thuần, mà đã trở thành một hình thái thiền định sâu sắc. Khi tâm đủ lặng và niệm đủ bền, những tầng nghĩa u ẩn của kinh văn tự khắc hiển bày như đóa sen bừng nở giữa lòng đêm.
Lời kết
Tôi vẫn đang là một người lữ hành trên con đường tìm cầu tuệ giác tại đảo quốc Sri Lanka. Những căn nhà thuê đơn sơ, những bữa cơm chay đạm bạc, và những trang sách Pāli còn đầy rẫy thử thách, nhưng tất cả đều là chất liệu quý giá để nuôi dưỡng một tâm hồn tỉnh thức, để rèn luyện sự trưởng thành của nội tâm và giữ cho bước chân luôn vững chãi trên lộ trình giải thoát.
Sống tại đây, tôi nhận ra rằng tu hành không phải là những điều gì cao xa, mà là giữ được nếp đạo bình thản trong từng bước chân trần trên nền gạch nóng, trong từng ánh mắt bao dung với người lạ, và trong cả sự đơn độc giữa đất khách quê người. Sri Lanka đã cho tôi một tầm nhìn rộng mở và Pāli đã cho tôi một gốc rễ vững bền. Tôi cứ thế mà đi, bình thản và vững chãi, dưới bóng mát của Tam Bảo và tình thương của quốc đảo hiền hòa.
Tịch Quang






